F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs AFC Metalul Buzau

FC Bihor Oradea vs AFC Metalul Buzau

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs AFC Metalul Buzau tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 14/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 14/12/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

2 - 1
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389665
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốAFC Metalul Buzau
9Chỉ số 213
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
162Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 223
71Chỉ số 2447
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

61284225161918259

Đội hình xuất phát

T.Calin
T.Calin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenie mocan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tescan
D.Tescan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kereki
m.kereki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.enceanu
r.enceanu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Chiritoiu#2
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#26
A.Chiritoiu#63
A.Chiritoiu#3
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#8
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#7
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#10
A.Chiritoiu#11

AFC Metalul Buzau

1098283314527499925

Đội hình xuất phát

tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.robu
v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
razvan radu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.puiu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Parfeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.opait#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olaru
A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dumitrache
V.Dumitrache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dinu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Dinu#19
I.Dinu#0
I.Dinu
I.Dinu#3
I.Dinu
I.Dinu#7
I.Dinu#15
I.Dinu
I.Dinu#6
I.Dinu
I.Dinu#11
I.Dinu#8
I.Dinu#80
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

Scolar ResitaScolar Resita2 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389650 · Home #32043 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389643 · Home #18856 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389627 · Home #15508 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 0TunariTunari
Match #4389622 · Home #18856 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389611 · Home #11719 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 1AfumatiAfumati
Match #4389600 · Home #18856 · Away #30311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389584 · Home #61939 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389577 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389565 · Home #10348 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 0FC BacauFC Bacau
Match #4389547 · Home #18856 · Away #76388 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau

AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau2 - 1Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389655 · Home #42773 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Sporting LiestiSporting Liesti4 - 7AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4442835 · Home #25198 · Away #42773 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 4, 8, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita2 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389640 · Home #32043 · Away #42773 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389633 · Home #42773 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau4 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4389610 · Home #42773 · Away #72319 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4442831 · Home #42773 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389593 · Home #15508 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau5 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389588 · Home #42773 · Away #48171 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
TunariTunari2 - 4AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389580 · Home #33419 · Away #42773 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#12#21#30#43#57#60#70
AFC Metalul Buzau
#11#21#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K