F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Chernigiv vs Metalist Kharkiv

FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv

Xem thông tin FC Chernigiv vs Metalist Kharkiv tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 19:20 ngày 26/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
19:20 ngày 26/05/2026
FC Chernigiv

FC Chernigiv

1 - 2
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu26/05/2026
Giờ Việt Nam19:20
Mã trận đấu4398609
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC ChernigivChỉ sốMetalist Kharkiv
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2438
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 214
1Chỉ số 26
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
68Chỉ số 2383
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Chernigiv

10777122021352381355

Đội hình xuất phát

V. Koydan
V. Koydan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksym serdyuk
Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fateev
D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bezborodko
D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym tatarenko
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anataliy romanchenko
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Anataliy romanchenko
Anataliy romanchenko#2
Anataliy romanchenko#22
Anataliy romanchenko#30
Anataliy romanchenko#80
Anataliy romanchenko
Anataliy romanchenko#38
Anataliy romanchenko
Anataliy romanchenko#25
Anataliy romanchenko
Anataliy romanchenko#88
Anataliy romanchenko#17
Anataliy romanchenko#24
Anataliy romanchenko#99
Anataliy romanchenko#9

Metalist Kharkiv

1019298312568172014

Đội hình xuất phát

maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mizyuk
o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orikhovskyi
M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Porokh
B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Rybak
V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Tepliakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vernattus
D.Vernattus#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyrylo vlaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Kyrylo vlaha
Kyrylo vlaha#21
Kyrylo vlaha#29
Kyrylo vlaha#33
Kyrylo vlaha#35
Kyrylo vlaha#38
Kyrylo vlaha
Kyrylo vlaha#9
Kyrylo vlaha#27
Kyrylo vlaha#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

FC ChernigivFC Chernigiv0 - 2FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4398785 · Home #46047 · Away #22600 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4534482 · Home #46047 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv2 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4398769 · Home #46047 · Away #11368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398766 · Home #76415 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 2FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4398754 · Home #46047 · Away #10574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4518065 · Home #41459 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 15, 0, 5] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 6]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398749 · Home #23187 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 0Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4398738 · Home #46047 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398731 · Home #11927 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398721 · Home #46047 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv

Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 0UCSAUCSA
Match #4398787 · Home #11927 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 1Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398783 · Home #10574 · Away #11927 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv3 - 0Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398771 · Home #11927 · Away #23187 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil2 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398764 · Home #29644 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398756 · Home #11927 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398746 · Home #11927 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398740 · Home #61875 · Away #11927 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398731 · Home #11927 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398726 · Home #21138 · Away #11927 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4398715 · Home #11927 · Away #44885 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Chernigiv
#11#21#30#42#51#60#70
Metalist Kharkiv
#12#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K