F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Chernigiv vs Probiy Horodenka

FC Chernigiv vs Probiy Horodenka

Xem thông tin FC Chernigiv vs Probiy Horodenka tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 17:10 ngày 09/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
17:10 ngày 09/12/2025
FC Chernigiv

FC Chernigiv

3 - 0
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu09/12/2025
Giờ Việt Nam17:10
Mã trận đấu4398681
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC ChernigivChỉ sốProbiy Horodenka
3Chỉ số 224
37Chỉ số 2423
79Chỉ số 2348
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
0Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
10Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Chernigiv

Sơ đồ 3-4-3
3520552137778881211

Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Fateev
D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Stolyarchuk#88 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Novikov
A.Novikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Novikov#10
A.Novikov#99
A.Novikov#19
A.Novikov#25
A.Novikov#24
A.Novikov#22
A.Novikov
A.Novikov#38
A.Novikov#21
A.Novikov#23

Probiy Horodenka

Sơ đồ 4-3-3
2530312162236157710

Đội hình xuất phát

M.Kovalenko
M.Kovalenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vladyslav felipovych#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
roman borysevych#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
volodymyr radulskyi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Guk
I.Guk#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nazar gavrylyuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Bily#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
volodymyr ivanychuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ruslan kharuk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Palagnyuk
V.Palagnyuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Orynchak
B.Orynchak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Orynchak#17
B.Orynchak#19
B.Orynchak#23
B.Orynchak#12
B.Orynchak#8
B.Orynchak#5
B.Orynchak#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

FC ChernigivFC Chernigiv1 - 0Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4398697 · Home #46047 · Away #21138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka3 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398695 · Home #44885 · Away #46047 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398714 · Home #61875 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4383499 · Home #46047 · Away #35857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398667 · Home #22600 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1LisneLisne
Match #4436946 · Home #46047 · Away #89223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398649 · Home #11368 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv2 - 0UCSAUCSA
Match #4398642 · Home #46047 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398639 · Home #10574 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398626 · Home #46047 · Away #23187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Probiy Horodenka

FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi3 - 1Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398696 · Home #21368 · Away #85102 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 2FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398692 · Home #85102 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398678 · Home #21138 · Away #85102 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka3 - 2FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4398669 · Home #85102 · Away #44885 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398661 · Home #85102 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk0 - 3Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4383474 · Home #35857 · Away #85102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4398645 · Home #85102 · Away #22600 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 1Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398635 · Home #12833 · Away #85102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka0 - 2Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4398629 · Home #85102 · Away #11368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 0Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398622 · Home #76415 · Away #85102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Chernigiv
#13#22#30#40#50#60#70
Probiy Horodenka
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K