F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs FC Kairat Almaty

FC Copenhagen vs FC Kairat Almaty

Xem thông tin FC Copenhagen vs FC Kairat Almaty tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 27/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 27/11/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

3 - 2
FC Kairat Almaty

FC Kairat Almaty

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415352
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốFC Kairat Almaty
76Chỉ số 2422
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 226
1Chỉ số 81
5Chỉ số 20
142Chỉ số 2371
2Chỉ số 34
5Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
120561512361171639

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Claesson
V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Dadason
V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Dadason
V.Dadason#4
V.Dadason
V.Dadason#22
V.Dadason
V.Dadason#23
V.Dadason
V.Dadason#31
V.Dadason
V.Dadason#9
V.Dadason
V.Dadason#24
V.Dadason
V.Dadason#21
V.Dadason
V.Dadason#10
V.Dadason
V.Dadason#61

FC Kairat Almaty

Sơ đồ 4-2-3-1
7724258020418557926

Đội hình xuất phát

T.Anarbekov
T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mrynskiy
A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Shirobokov
A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sorokin
E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Tapalov
E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kasabulat
D.Kasabulat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Glazer
D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Gromyko
V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Jorginho
Jorginho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Satpaev
D.Satpaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Edmilson
Edmilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Edmilson
Edmilson#10
Edmilson
Edmilson#82
Edmilson
Edmilson#17
Edmilson
Edmilson#14
Edmilson
Edmilson#5
Edmilson
Edmilson#1
Edmilson
Edmilson#33
Edmilson
Edmilson#6
Edmilson
Edmilson#99
Edmilson
Edmilson#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340692 · Home #10064 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VejleVejle2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340689 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur4 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415434 · Home #10183 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340667 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HobroHobro1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4436954 · Home #13862 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 0ViborgViborg
Match #4340656 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 4Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4415351 · Home #10064 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg3 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340648 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4340631 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415414 · Home #12345 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty

Inter MilanInter Milan2 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4415359 · Home #10692 · Away #12234 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty1 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4295076 · Home #12234 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty0 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4415368 · Home #12234 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk0 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4295074 · Home #20105 · Away #12234 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty5 - 0FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4295061 · Home #12234 · Away #17425 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty0 - 5Real MadridReal Madrid
Match #4415369 · Home #12234 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty3 - 1Zhenis AstanaZhenis Astana
Match #4397333 · Home #12234 · Away #69862 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4415430 · Home #10206 · Away #12234 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty1 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4295060 · Home #12234 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes0 - 1FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4295048 · Home #20106 · Away #12234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#13#21#30#42#55#60#70
FC Kairat Almaty
#12#20#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K