F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Differdange 03 vs Levadia Tallinn

FC Differdange 03 vs Levadia Tallinn

Xem thông tin FC Differdange 03 vs Levadia Tallinn tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 08/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 08/08/2025
FC Differdange 03

FC Differdange 03

2 - 3
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394032
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Differdange 03Chỉ sốLevadia Tallinn
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2399
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 222
80Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Differdange 03

Sơ đồ 3-5-2
8445142520557322310

Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos
Luiz Felipe Ventura dos Santos#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.D'Anzico
K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Brusco
T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedouret
J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Franzoni
G.Franzoni#25 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
R.Pinto
R.Pinto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Leandro
Leandro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Adrien Boris Mfoumou
Adrien Boris Mfoumou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Lempereur
D.Lempereur#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Hadji
S.Hadji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Abreu
A.Abreu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Abreu#34
A.Abreu
A.Abreu#1
A.Abreu#22
A.Abreu#17
A.Abreu#45
A.Abreu#26
A.Abreu#88
A.Abreu
A.Abreu#39
A.Abreu
A.Abreu#66
A.Abreu
A.Abreu#58
A.Abreu#9

Levadia Tallinn

Sơ đồ 4-3-3
997356228111536195

Đội hình xuất phát

K.A.Vallner
K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Tur
E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Victory Sunday Iboro
Victory Sunday Iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Peetson
R.Peetson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.S.Larsen
M.S.Larsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Carlos Torres Ramírez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M. Ainsalu
M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Mavretic
T.Mavretic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
João Pedro de Moura Siembarski
João Pedro de Moura Siembarski#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Musaba
R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#14
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#24
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#4
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#9
M.O.Roosnupp#41
M.O.Roosnupp#77
M.O.Roosnupp#18
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#1
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#71
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#25
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#17
M.O.Roosnupp
M.O.Roosnupp#23
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Differdange 03

FC Differdange 03FC Differdange 031 - 0Atert BissenAtert Bissen
Match #4367959 · Home #18053 · Away #33034 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4381004 · Home #18053 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4380963 · Home #11631 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346233 · Home #10530 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 2FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346605 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 1Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4343930 · Home #18053 · Away #22992 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1F91 DudelangeF91 Dudelange
Match #4334013 · Home #18053 · Away #10263 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 2, 5] · A [1, 1, 0, 4, 1, 2, 4]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4168323 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levadia Tallinn

Levadia TallinnLevadia Tallinn2 - 0FC KuressaareFC Kuressaare
Match #4281065 · Home #10921 · Away #17046 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4380973 · Home #31528 · Away #10921 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 2, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 2, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4380925 · Home #10921 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn3 - 0Harju JK LaagriHarju JK Laagri
Match #4281132 · Home #10921 · Away #59738 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola1 - 0Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4345315 · Home #27727 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn0 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4345300 · Home #10921 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond0 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4281046 · Home #22179 · Away #10921 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn2 - 1Trans NarvaTrans Narva
Match #4281041 · Home #10921 · Away #22898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn3 - 1Nomme JK KaljuNomme JK Kalju
Match #4281051 · Home #10921 · Away #18532 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn4 - 0JK Tallinna KalevJK Tallinna Kalev
Match #4281037 · Home #10921 · Away #22912 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Differdange 03
#12#21#30#42#54#60#70
Levadia Tallinn
#13#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K