F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo 1948 vs AFC Metalul Buzau

FC Dinamo 1948 vs AFC Metalul Buzau

Xem thông tin FC Dinamo 1948 vs AFC Metalul Buzau tại Romanian Cup, bắt đầu lúc 01:00 ngày 06/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian CupRomanian Cup
01:00 ngày 06/03/2026
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 - 0
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

Giải đấuRomanian Cup
Ngày thi đấu06/03/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4497344
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo 1948Chỉ sốAFC Metalul Buzau
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
104Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
81Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-3-3
7327415321810299977

Đội hình xuất phát

A.Rosca
A.Rosca#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Boateng
K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Stoyanov
N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Mihai
C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Cirjan
C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A.Soro
A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Pop
A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Armstrong#26
D.Armstrong
D.Armstrong#30
D.Armstrong
D.Armstrong#1
D.Armstrong
D.Armstrong#32
D.Armstrong
D.Armstrong#19
D.Armstrong
D.Armstrong#17
D.Armstrong
D.Armstrong#7
D.Armstrong
D.Armstrong#23
D.Armstrong
D.Armstrong#55

AFC Metalul Buzau

Sơ đồ 4-4-2
232353320109927928

Đội hình xuất phát

R.Stoian
R.Stoian#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.juncanaru
c.juncanaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Damian cimpoesu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Parfeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
razvan radu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Milea
R.Milea#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.opait#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Dumitrache
V.Dumitrache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
v.robu
v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

v.robu#19
v.robu#80
v.robu#14
v.robu#8
v.robu
v.robu#11
v.robu
v.robu#26
v.robu
v.robu#6
v.robu
v.robu#7
v.robu#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
11003
2
CFR ClujCFR Cluj
11003
3
ArgesArges
11003
4
MetaloglobusMetaloglobus
10010
5
ACS DumbravitaACS Dumbravita
10010
6
CSM SlatinaCSM Slatina
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
11003
2
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
11003
3
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
10101
4
FC UT AradFC UT Arad
10101
5
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
10010
6
CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
11003
2
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
10101
3
Sporting LiestiSporting Liesti
10101
4
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
10101
5
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
10101
6
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
11003
2
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
11003
3
Farul ConstantaFarul Constanta
10101
4
FC BotosaniFC Botosani
10101
5
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
10010
6
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 1ArgesArges
Match #4354468 · Home #10402 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354452 · Home #11186 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354438 · Home #10402 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442847 · Home #10402 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354424 · Home #10402 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta2 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354406 · Home #10575 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 10, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354388 · Home #10402 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354370 · Home #38137 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354352 · Home #10402 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19483 - 2Gangwon Football ClubGangwon Football Club
Match #4475933 · Home #10402 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau

FCM Targu MuresFCM Targu Mures1 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389686 · Home #21330 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 1FC BacauFC Bacau
Match #4389677 · Home #42773 · Away #76388 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 0Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4442836 · Home #42773 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau2 - 1TunariTunari
Match #4491909 · Home #42773 · Away #33419 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389665 · Home #18856 · Away #42773 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau2 - 1Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389655 · Home #42773 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Sporting LiestiSporting Liesti4 - 7AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4442835 · Home #25198 · Away #42773 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 4, 8, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita2 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389640 · Home #32043 · Away #42773 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389633 · Home #42773 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo 1948
#11#21#30#42#56#60#70
AFC Metalul Buzau
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K