F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo 1948 vs FC Unirea 2004 Slobozia

FC Dinamo 1948 vs FC Unirea 2004 Slobozia

Xem thông tin FC Dinamo 1948 vs FC Unirea 2004 Slobozia tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 01:00 ngày 17/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
01:00 ngày 17/02/2026
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu17/02/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4354438
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
12Chỉ số 213
72Chỉ số 2417
1Chỉ số 32
130Chỉ số 2363
14Chỉ số 22
10Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-3-3
73274153299087797

Đội hình xuất phát

A.Rosca
A.Rosca#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Boateng
K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Stoyanov
N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Soro
A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Marginean
I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Karamoko
M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Musi
A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Musi
A.Musi#30
A.Musi#28
A.Musi
A.Musi#32
A.Musi
A.Musi#19
A.Musi
A.Musi#21
A.Musi
A.Musi#99
A.Musi#26
A.Musi#23
A.Musi
A.Musi#17
A.Musi
A.Musi#55

FC Unirea 2004 Slobozia

Sơ đồ 4-2-3-1
1224982925302377209

Đội hình xuất phát

D.Rusu
D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Dorobantu
A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Dinu
A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Orozco
E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Serbanica
D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Albu
C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
t.lungu
t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Bărbuț
C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Papeau
J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Ponde
C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.A.Said
S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.A.Said
S.A.Said#21
S.A.Said
S.A.Said#11
S.A.Said
S.A.Said#18
S.A.Said
S.A.Said#17
S.A.Said
S.A.Said#22
S.A.Said
S.A.Said#24
S.A.Said
S.A.Said#1
S.A.Said
S.A.Said#3
S.A.Said
S.A.Said#7
S.A.Said
S.A.Said#14
S.A.Said
S.A.Said#15
S.A.Said
S.A.Said#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442847 · Home #10402 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354424 · Home #10402 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta2 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354406 · Home #10575 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 10, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354388 · Home #10402 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354370 · Home #38137 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354352 · Home #10402 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19483 - 2Gangwon Football ClubGangwon Football Club
Match #4475933 · Home #10402 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4473732 · Home #10200 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354331 · Home #15511 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354317 · Home #10402 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354420 · Home #19889 · Away #10575 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354402 · Home #18900 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 3AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354384 · Home #19889 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354366 · Home #20553 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 3FC UT AradFC UT Arad
Match #4354346 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4474838 · Home #19889 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung0 - 6FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4474019 · Home #72319 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354332 · Home #27238 · Away #19889 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354319 · Home #19889 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati3 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354305 · Home #10672 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo 1948
#11#20#30#41#514#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K