F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Boys vs FC Dinamo 1948

Young Boys vs FC Dinamo 1948

Xem thông tin Young Boys vs FC Dinamo 1948 tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 07/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 07/01/2026
Young Boys

Young Boys

0 - 2
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu07/01/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4473732
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young BoysChỉ sốFC Dinamo 1948
6Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
84Chỉ số 2389
0Chỉ số 31
58Chỉ số 2461
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Boys

Sơ đồ 4-2-3-1
12236643739131097

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Andrews
R.Andrews#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Smith
R.Smith#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
b.tanguyzoukrou
b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Gigović
A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Males
D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Pech
D.Pech#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A,Sanches
A,Sanches#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Córdova
S.Córdova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Virginius
A.Virginius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Virginius#11
A.Virginius
A.Virginius#40
A.Virginius#60
A.Virginius#59

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-2-3-1
733271548901092977

Đội hình xuất phát

A.Rosca
A.Rosca#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Stoyanov
N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Boateng
K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Marginean
I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Cirjan
C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Karamoko
M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Soro
A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Armstrong
D.Armstrong#23
D.Armstrong#26
D.Armstrong
D.Armstrong#5
D.Armstrong
D.Armstrong#22
D.Armstrong
D.Armstrong#18
D.Armstrong
D.Armstrong#7
D.Armstrong
D.Armstrong#21
D.Armstrong
D.Armstrong#19
D.Armstrong
D.Armstrong#6
D.Armstrong
D.Armstrong#32
D.Armstrong#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

LuganoLugano3 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4357232 · Home #10642 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 6GrasshopperGrasshopper
Match #4357227 · Home #10200 · Away #10606 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 0LuzernLuzern
Match #4357221 · Home #10200 · Away #11995 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415731 · Home #10200 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC SionFC Sion2 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4357213 · Home #10723 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ServetteServette4 - 4Young BoysYoung Boys
Match #4357209 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4415740 · Home #10411 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 0WinterthurWinterthur
Match #4357204 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen1 - 4Young BoysYoung Boys
Match #4357196 · Home #10641 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4415809 · Home #11054 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

FC UT AradFC UT Arad2 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354331 · Home #15511 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354317 · Home #10402 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354303 · Home #10313 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442843 · Home #10575 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354289 · Home #10402 · Away #10672 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354277 · Home #20649 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4354270 · Home #10402 · Away #37171 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4354262 · Home #10402 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354254 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Boys
#10#20#30#40#52#60#70
FC Dinamo 1948
#12#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K