F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPAOK Saloniki vs Young Boys

PAOK Saloniki vs Young Boys

Xem thông tin PAOK Saloniki vs Young Boys tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 07/11/2025
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 - 0
Young Boys

Young Boys

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415809
Thống kê

Thống kê trận đấu

PAOK SalonikiChỉ sốYoung Boys
1Chỉ số 33
109Chỉ số 2370
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
12Chỉ số 226
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 41
10Chỉ số 211
64Chỉ số 2430
Lineup

Đội hình trận đấu

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
99345212287765117

Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis
A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vogliacco
A.Vogliacco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Michailidis
G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Baba
R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bianco
A.Bianco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Meïté
S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Despodov
K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Konstantelias
G.Konstantelias#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Taison
Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#14
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#33
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#32
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#23
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#10
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#1
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#27
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#56
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#41
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#6
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#18
G.Giakoumakis
G.Giakoumakis#9

Young Boys

Sơ đồ 4-2-3-1
11743034537161079

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Janko
S.Janko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.tanguyzoukrou
b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Lauper
S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Gigović
A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A,Sanches
A,Sanches#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Virginius
A.Virginius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Córdova
S.Córdova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Córdova
S.Córdova#25
S.Córdova
S.Córdova#59
S.Córdova
S.Córdova#66
S.Córdova
S.Córdova#13
S.Córdova
S.Córdova#40
S.Córdova
S.Córdova#39
S.Córdova
S.Córdova#12
S.Córdova
S.Córdova#29
S.Córdova
S.Córdova#2
S.Córdova
S.Córdova#77
S.Córdova
S.Córdova#11
Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

PanserraikosPanserraikos0 - 5PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374634 · Home #17249 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1AEL LarisaAEL Larisa
Match #4426790 · Home #11054 · Away #21598 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 0Volos NPSVolos NPS
Match #4374622 · Home #11054 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 4PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415680 · Home #11207 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 2, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens0 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374594 · Home #10828 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 1Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4374592 · Home #11054 · Away #11056 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta3 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415769 · Home #10371 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Asteras AktorAsteras Aktor3 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374569 · Home #11340 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 2, 1, 6, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4415757 · Home #11054 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
Match #4374561 · Home #11054 · Away #10751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys0 - 0FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4357191 · Home #10200 · Away #10202 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper3 - 3Young BoysYoung Boys
Match #4357182 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 2, 2, 2, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich2 - 3Young BoysYoung Boys
Match #4357178 · Home #10142 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415709 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 2St. GallenSt. Gallen
Match #4357174 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports5 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4357166 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4415761 · Home #10313 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 2ThunThun
Match #4357161 · Home #10200 · Away #10605 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 4PanathinaikosPanathinaikos
Match #4415820 · Home #10200 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
AarauAarau1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4419596 · Home #12680 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PAOK Saloniki
#14#20#30#41#57#60#70
Young Boys
#10#20#31#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K