F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFotbal Club FCSB vs Young Boys

Fotbal Club FCSB vs Young Boys

Xem thông tin Fotbal Club FCSB vs Young Boys tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:45 ngày 02/10/2025
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

0 - 2
Young Boys

Young Boys

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415761
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fotbal Club FCSBChỉ sốYoung Boys
3Chỉ số 219
107Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 33
14Chỉ số 227
80Chỉ số 2454
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Fotbal Club FCSB

Sơ đồ 4-2-3-1
32230172842181137937

Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu
Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Crețu
V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ngezana
S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.C.Popescu
M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Pantea
A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Alhassan
B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Edjouma
M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Miculescu
D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
O.Popescu
O.Popescu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Thiam
M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Alibec
D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Alibec
D.Alibec#8
D.Alibec
D.Alibec#12
D.Alibec
D.Alibec#27
D.Alibec
D.Alibec#31
D.Alibec
D.Alibec#9
D.Alibec
D.Alibec#20
D.Alibec
D.Alibec#33
D.Alibec
D.Alibec#10
D.Alibec
D.Alibec#34
D.Alibec
D.Alibec#38

Young Boys

Sơ đồ 4-4-2
1173023339456772937

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Janko
S.Janko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lauper
S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Males
D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Fernandes
E.Fernandes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Bedia
C.Bedia#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Gigović
A.Gigović#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Gigović
A.Gigović#57
A.Gigović
A.Gigović#40
A.Gigović
A.Gigović#13
A.Gigović
A.Gigović#66
A.Gigović
A.Gigović#25
A.Gigović
A.Gigović#7
A.Gigović
A.Gigović#9
A.Gigović
A.Gigović#4
A.Gigović
A.Gigović#12
A.Gigović
A.Gigović#2
A.Gigović
A.Gigović#11
A.Gigović
A.Gigović#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354231 · Home #10313 · Away #10672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles0 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4415703 · Home #10426 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354222 · Home #20649 · Away #10313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354386 · Home #37171 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354204 · Home #10671 · Away #10313 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4405515 · Home #10313 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 2ArgesArges
Match #4354195 · Home #10313 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4405488 · Home #10013 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354187 · Home #11186 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4394006 · Home #42185 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys4 - 2ThunThun
Match #4357161 · Home #10200 · Away #10605 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 4PanathinaikosPanathinaikos
Match #4415820 · Home #10200 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
AarauAarau1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4419596 · Home #12680 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LuzernLuzern1 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4357156 · Home #11995 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1LuganoLugano
Match #4357150 · Home #10200 · Away #10642 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4405124 · Home #10200 · Away #11407 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4405123 · Home #11407 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC CourtetelleFC Courtetelle1 - 4Young BoysYoung Boys
Match #4359297 · Home #28242 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 0FC SionFC Sion
Match #4357136 · Home #10200 · Away #10723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18934 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4357139 · Home #10202 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fotbal Club FCSB
#10#20#30#41#58#60#70
Young Boys
#12#22#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K