F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs FK Zeljeznicar

FC Karpaty Lviv vs FK Zeljeznicar

Xem thông tin FC Karpaty Lviv vs FK Zeljeznicar tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:00 ngày 18/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:00 ngày 18/07/2026
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

4 - 0
FK Zeljeznicar

FK Zeljeznicar

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/07/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4589763
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốFK Zeljeznicar
7Chỉ số 212
3Chỉ số 21
6Chỉ số 224
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2428
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

775533205622195471780

Đội hình xuất phát

O.Sich
O.Sich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shakh
A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sapuga
M.Sapuga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Reznik
V.Reznik#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kokodynyak
Y.Kokodynyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Karabin
Y.Karabin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Glots#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oleksandr Dyedov#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Vantukh
R.Vantukh#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mysak
R.Mysak#80 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Mysak
R.Mysak#0
R.Mysak
R.Mysak#4
R.Mysak
R.Mysak#8
R.Mysak
R.Mysak#18
R.Mysak
R.Mysak#44
R.Mysak
R.Mysak#26
R.Mysak
R.Mysak#73
R.Mysak
R.Mysak#31
R.Mysak
R.Mysak#11
R.Mysak
R.Mysak#70
R.Mysak#0
R.Mysak#1
R.Mysak
R.Mysak#0

FK Zeljeznicar

12331271568861103316

Đội hình xuất phát

t.abdulahovic
t.abdulahovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eldar dragovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldian korora#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Milošević
D.Milošević#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nastić
B.Nastić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pejić
A.Pejić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radovac
S.Radovac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rascic#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Madzid·Sosic
Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Seedorf
C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzenan sabic
dzenan sabic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

dzenan sabic
dzenan sabic#20
dzenan sabic
dzenan sabic#34
dzenan sabic
dzenan sabic#0
dzenan sabic#30
dzenan sabic
dzenan sabic#29
dzenan sabic#0
dzenan sabic#22
dzenan sabic#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4586037 · Home #17664 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4579898 · Home #35945 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4578600 · Home #10671 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 1Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4565719 · Home #13490 · Away #29644 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4565013 · Home #13490 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2ZoryaZorya
Match #4362241 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0VeresVeres
Match #4362232 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362227 · Home #41459 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362217 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar

SarajevoSarajevo1 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4349799 · Home #13033 · Away #14717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar2 - 2NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg
Match #4349794 · Home #14717 · Away #13184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka1 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4349775 · Home #17054 · Away #14717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar3 - 0FK Sloga DobojFK Sloga Doboj
Match #4349773 · Home #14717 · Away #18606 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar2 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4349763 · Home #14576 · Away #14717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar0 - 0FK Velez MostarFK Velez Mostar
Match #4349752 · Home #14717 · Away #15752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rudar PrijedorRudar Prijedor0 - 1FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4349737 · Home #18474 · Away #14717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar1 - 1HŠK PosušjeHŠK Posušje
Match #4349730 · Home #14717 · Away #16367 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Radnik BijeljinaRadnik Bijeljina0 - 3FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4349717 · Home #16222 · Away #14717 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar0 - 0SarajevoSarajevo
Match #4349709 · Home #14717 · Away #13033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#14#23#30#40#53#60#70
FK Zeljeznicar
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K