F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCFR Cluj vs FC Karpaty Lviv

CFR Cluj vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin CFR Cluj vs FC Karpaty Lviv tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:30 ngày 09/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:30 ngày 09/07/2026
CFR Cluj

CFR Cluj

1 - 0
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4578600
Thống kê

Thống kê trận đấu

CFR ClujChỉ sốFC Karpaty Lviv
11Chỉ số 229
51Chỉ số 2456
120Chỉ số 23107
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CFR Cluj

49819947452481773610

Đội hình xuất phát

L.Biliboc
L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Savic
I.Savic#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Moreira
A.Moreira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Braun
C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Cordea
A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fica
A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Korenica
M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Muhar
K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Pantalon
R.Pantalon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Paun
A.Paun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

FC Karpaty Lviv

80704818194426731133

Đội hình xuất phát

R.Mysak
R.Mysak#80 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriki
eriki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Karabin
Y.Karabin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kholod
V.Kholod#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shakh
A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Shakh#0
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh
A.Shakh#0
A.Shakh#0
A.Shakh#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CFR Cluj

CFR ClujCFR Cluj1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4579092 · Home #10671 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana1 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4566901 · Home #11314 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku1 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4566208 · Home #12352 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij0 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4566021 · Home #15418 · Away #10671 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 1ArgesArges
Match #4513225 · Home #10671 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4513222 · Home #10402 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4513219 · Home #10671 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4513216 · Home #11186 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513213 · Home #10671 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges0 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4513211 · Home #25204 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 1Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4565719 · Home #13490 · Away #29644 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4565013 · Home #13490 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2ZoryaZorya
Match #4362241 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0VeresVeres
Match #4362232 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362227 · Home #41459 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362217 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362206 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362192 · Home #57923 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362183 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CFR Cluj
#11#20#30#41#54#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K