F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Karpaty Lviv

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FC Karpaty Lviv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 12/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 12/05/2026
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

2 - 2
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu12/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362227
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Karpaty Lviv
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 32
6Chỉ số 214
77Chỉ số 2464
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
116Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
30131831275268161998

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
B.Zabergja
B.Zabergja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.CastilloPerez
S.CastilloPerez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Arevalo
N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Itodo#77
P.Itodo
P.Itodo#7
P.Itodo
P.Itodo#99
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#45
P.Itodo
P.Itodo#25
P.Itodo
P.Itodo#17
P.Itodo
P.Itodo#15
P.Itodo
P.Itodo#14
P.Itodo
P.Itodo#11
P.Itodo
P.Itodo#37
P.Itodo
P.Itodo#24

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
1774557335708152619

Đội hình xuất phát

N.Domchak
N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sych
O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernando
E.Fernando#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V.Rubchynskyi
V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Karabin
Y.Karabin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Karabin#28
Y.Karabin#56
Y.Karabin
Y.Karabin#5
Y.Karabin
Y.Karabin#30
Y.Karabin
Y.Karabin#14
Y.Karabin
Y.Karabin#11
Y.Karabin
Y.Karabin#80
Y.Karabin#18
Y.Karabin
Y.Karabin#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

ZoryaZorya1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362215 · Home #17453 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362209 · Home #41459 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4518065 · Home #41459 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 15, 0, 5] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 6]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0VeresVeres
Match #4362124 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362177 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv3 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4523672 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

KryvbasKryvbas1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362217 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362206 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362192 · Home #57923 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362183 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362175 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362168 · Home #13490 · Away #11003 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362165 · Home #51937 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362153 · Home #13490 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362144 · Home #13490 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#45#57#60#70
FC Karpaty Lviv
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K