F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs FC Karpaty Lviv

SC Poltava vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin SC Poltava vs FC Karpaty Lviv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 13/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:00 ngày 13/03/2026
SC Poltava

SC Poltava

0 - 4
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu13/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4362165
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 218
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
61Chỉ số 2453
1Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
102Chỉ số 23117
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-4-2
13243320128442123888

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Illia·Ukhan
Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Veremiyenko
O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Kononov
M.Kononov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Vivdych
O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Vivdych
O.Vivdych#96
O.Vivdych
O.Vivdych#5
O.Vivdych
O.Vivdych#11
O.Vivdych
O.Vivdych#1
O.Vivdych
O.Vivdych#95
O.Vivdych
O.Vivdych#93
O.Vivdych
O.Vivdych#7
O.Vivdych
O.Vivdych#15

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
1114447335708372699

Đội hình xuất phát

N.Domchak
N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Miroshnichenko
D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernando
E.Fernando#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#3
B.Faal#18
B.Faal
B.Faal#33
B.Faal
B.Faal#19
B.Faal
B.Faal#7
B.Faal
B.Faal#10
B.Faal
B.Faal#14
B.Faal
B.Faal#15
B.Faal
B.Faal#77
B.Faal
B.Faal#30
B.Faal
B.Faal#80
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

ZoryaZorya4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362152 · Home #17453 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362149 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
VeresVeres3 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362142 · Home #22593 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4497256 · Home #21368 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava4 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4491228 · Home #51937 · Away #22600 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362133 · Home #51937 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362126 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362111 · Home #11015 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362110 · Home #51937 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362101 · Home #10265 · Away #51937 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362153 · Home #13490 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362144 · Home #13490 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362141 · Home #10265 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4480866 · Home #13490 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4492795 · Home #13490 · Away #16213 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 1GAISGAIS
Match #4491301 · Home #13490 · Away #11574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
IFK VarnamoIFK Varnamo1 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4484057 · Home #11559 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 3Odense BKOdense BK
Match #4483856 · Home #13490 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Murcia BMurcia B0 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4480891 · Home #23953 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Daejeon CitizenDaejeon Citizen
Match #4478694 · Home #13490 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#10#20#30#41#55#60#70
FC Karpaty Lviv
#14#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K