F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs Rukh Vynnyky

SC Poltava vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin SC Poltava vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 14/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:00 ngày 14/12/2025
SC Poltava

SC Poltava

1 - 2
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4362133
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốRukh Vynnyky
82Chỉ số 2382
30Chỉ số 2432
1Chỉ số 32
3Chỉ số 223
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-2-3-1
13191220954415821714

Đội hình xuất phát

V.Voskonyan
V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Kotsyumaka
I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Danilenko
V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Marusych
M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Marusych
M.Marusych#96
M.Marusych
M.Marusych#2
M.Marusych
M.Marusych#3
M.Marusych
M.Marusych#99
M.Marusych
M.Marusych#1
M.Marusych
M.Marusych#24
M.Marusych
M.Marusych#10
M.Marusych
M.Marusych#33
M.Marusych
M.Marusych#88

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-3-2-1
1932347363178111499

Đội hình xuất phát

Y.Gereta
Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sapuga
M.Sapuga#63 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
V.Raileanu
V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
V.Runich
V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
I.Kvasnytsya
I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
B.Faal
B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Faal
B.Faal#79
B.Faal
B.Faal#15
B.Faal#25
B.Faal
B.Faal#47
B.Faal
B.Faal#28
B.Faal
B.Faal#75
B.Faal
B.Faal#70
B.Faal
B.Faal#56
B.Faal
B.Faal#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

SC PoltavaSC Poltava0 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362126 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362111 · Home #11015 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362110 · Home #51937 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk7 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362101 · Home #10265 · Away #51937 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362090 · Home #10802 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362084 · Home #51937 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362077 · Home #51937 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362053 · Home #51937 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362125 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362115 · Home #21571 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky4 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362109 · Home #35853 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
VeresVeres1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362102 · Home #22593 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362088 · Home #17453 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4436948 · Home #45831 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362080 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362076 · Home #35853 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362065 · Home #12922 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362061 · Home #35853 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#11#20#30#41#54#60#70
Rukh Vynnyky
#12#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K