F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr

Metalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 03/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 03/05/2026
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

0 - 1
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362209
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốPolissya Zhytomyr
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 226
65Chỉ số 2443
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
121Chỉ số 2388
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
302718312451545161998

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Arevalo
N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Itodo
P.Itodo#13
P.Itodo
P.Itodo#7
P.Itodo
P.Itodo#37
P.Itodo
P.Itodo#26
P.Itodo
P.Itodo#11
P.Itodo
P.Itodo#14
P.Itodo
P.Itodo#17
P.Itodo
P.Itodo#99
P.Itodo
P.Itodo#8
P.Itodo#77
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#2

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-1-4-1
23314451581118144595

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Maisuradze
G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Andriyevskyi
O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Emerllahu
L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Bragaru
M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#35
I.Krasnopir
I.Krasnopir#21
I.Krasnopir
I.Krasnopir#1
I.Krasnopir
I.Krasnopir#89
I.Krasnopir
I.Krasnopir#9
I.Krasnopir
I.Krasnopir#27
I.Krasnopir
I.Krasnopir#30
I.Krasnopir
I.Krasnopir#19
I.Krasnopir
I.Krasnopir#7
I.Krasnopir
I.Krasnopir#29
I.Krasnopir
I.Krasnopir#60
I.Krasnopir
I.Krasnopir#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4518065 · Home #41459 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 15, 0, 5] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 6]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0VeresVeres
Match #4362124 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362177 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv3 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4523672 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362157 · Home #35853 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362205 · Home #41458 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362198 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362188 · Home #51937 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 13, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1VeresVeres
Match #4362180 · Home #41458 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362164 · Home #41458 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362146 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362137 · Home #12922 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4498064 · Home #10354 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#40#57#60#70
Polissya Zhytomyr
#11#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K