F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Poltava vs Polissya Zhytomyr

SC Poltava vs Polissya Zhytomyr

Xem thông tin SC Poltava vs Polissya Zhytomyr tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 10/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 10/04/2026
SC Poltava

SC Poltava

0 - 4
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu10/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362188
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC PoltavaChỉ sốPolissya Zhytomyr
0Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 30
6Chỉ số 2476
1Chỉ số 2220
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Poltava

Sơ đồ 4-4-2
1191220248211529338

Đội hình xuất phát

M.Minchev
M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Buzhyn
M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Illia·Ukhan
Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Danilenko
V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Kononov
M.Kononov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Kobzar
B.Kobzar#93 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#44
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#96
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#95
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#33
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#5
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#7

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-1-4-1
233144515161118274589

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Maisuradze
G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Krasniqi
I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Andriyevskyi
O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Fedor
O.Fedor#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Bragaru
M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#55
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#9
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#88
M.Gayduchyk#35
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#95
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#8
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#19
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#14
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#21
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#1
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362165 · Home #51937 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362152 · Home #17453 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362149 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
VeresVeres3 - 2SC PoltavaSC Poltava
Match #4362142 · Home #22593 · Away #51937 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4497256 · Home #21368 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava4 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4491228 · Home #51937 · Away #22600 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362133 · Home #51937 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362126 · Home #51937 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1VeresVeres
Match #4362180 · Home #41458 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362164 · Home #41458 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362146 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362137 · Home #12922 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4498064 · Home #10354 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Toronto FCToronto FC
Match #4496632 · Home #41458 · Away #16743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 2HalmstadsHalmstads
Match #4493224 · Home #41458 · Away #10604 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Granada CFGranada CF3 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4496185 · Home #10044 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Poltava
#10#20#31#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr
#14#23#30#40#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K