F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi

FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 18:00 ngày 16/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
18:00 ngày 16/03/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

0 - 0
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu16/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4479484
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDinamo Batumi
3Chỉ số 32
1Chỉ số 211
31Chỉ số 2497
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 227
61Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-1-4-1
29232040136183022109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Shubitidze
B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
tarik sikalo
tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze#16

Dinamo Batumi

Sơ đồ 4-1-4-1
30352341237221039197

Đội hình xuất phát

mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Chiteishvili
R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kobakhidze
M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Kapianidze
L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Lakvekheliani
L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Kirkitadze
T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Mara
U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
N.Kalandarishvili
N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Mandricenco
D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#33
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco
D.Mandricenco#1
D.Mandricenco
D.Mandricenco#6
D.Mandricenco#34
D.Mandricenco
D.Mandricenco#20
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Dila GoriDila Gori0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479477 · Home #11365 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479474 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493248 · Home #74380 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Kokand 1912FK Kokand 19121 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4493076 · Home #13059 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4461743 · Home #44256 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4461734 · Home #26858 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309961 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309950 · Home #21408 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4309946 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Batumi

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479480 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479472 · Home #21407 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sogdiana JizakSogdiana Jizak2 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4497508 · Home #21399 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4493280 · Home #21571 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana4 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4493221 · Home #22967 · Away #21407 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tobol KostanaiTobol Kostanai1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4491161 · Home #10736 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SileksSileks2 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4485779 · Home #18260 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4304094 · Home #21407 · Away #26751 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo4 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304092 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304086 · Home #44256 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#53#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K