F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Osaka vs FC Ryukyu Okinawa

FC Osaka vs FC Ryukyu Okinawa

Xem thông tin FC Osaka vs FC Ryukyu Okinawa tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 10/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 10/10/2025
FC Osaka

FC Osaka

3 - 0
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu10/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257505
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC OsakaChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
10Chỉ số 214
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2390
95Chỉ số 2450
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Osaka

Sơ đồ 4-3-3
1133231619827105141

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mima
K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hashimoto
R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Masuda
S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Haga
A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kubo
R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
M.Nishimura
M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ryusei Nose
Ryusei Nose#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Ryusei Nose
Ryusei Nose#99
Ryusei Nose
Ryusei Nose#24
Ryusei Nose
Ryusei Nose#5
Ryusei Nose
Ryusei Nose#7
Ryusei Nose
Ryusei Nose#9
Ryusei Nose
Ryusei Nose#31
Ryusei Nose
Ryusei Nose#25
Ryusei Nose
Ryusei Nose#11
Ryusei Nose
Ryusei Nose#37

FC Ryukyu Okinawa

Sơ đồ 3-4-2-1
163145151311423189

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Kamiya
K.Kamiya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Iwamoto
S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Taiga Ishiura
Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Fujiharu
H.Fujiharu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sota
K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Hiramatsu
S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Asakawa
H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#22
H.Asakawa
H.Asakawa#47
H.Asakawa
H.Asakawa#89
H.Asakawa
H.Asakawa#20
H.Asakawa
H.Asakawa#7
H.Asakawa
H.Asakawa#55
H.Asakawa
H.Asakawa#50
H.Asakawa
H.Asakawa#39
H.Asakawa
H.Asakawa#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

Gainare TottoriGainare Tottori1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257395 · Home #31235 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Nara ClubNara Club1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257443 · Home #27116 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257363 · Home #31922 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257391 · Home #20673 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257409 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257533 · Home #12529 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka2 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257419 · Home #31922 · Away #28161 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257404 · Home #31822 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4257367 · Home #23120 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257364 · Home #14311 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257381 · Home #23120 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa3 - 2Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257370 · Home #23120 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257359 · Home #19641 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257412 · Home #23120 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257375 · Home #23120 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257397 · Home #25025 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Osaka
#13#20#30#40#56#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K