F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFenix Mariupol vs FC Livyi Bereh

Fenix Mariupol vs FC Livyi Bereh

Xem thông tin Fenix Mariupol vs FC Livyi Bereh tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 11/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
20:00 ngày 11/09/2025
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

1 - 0
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu11/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4398602
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fenix MariupolChỉ sốFC Livyi Bereh
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
2Chỉ số 227
37Chỉ số 2467
80Chỉ số 2392
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Fenix Mariupol

Sơ đồ 4-2-3-1
1391410669083292933

Đội hình xuất phát

v.zhupanskyi
v.zhupanskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Balan
D.Balan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Roman bilyi
Roman bilyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Gagun
R.Gagun#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Melnyk
O.Melnyk#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bogdanov
A.Bogdanov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Panchyshyn
O.Panchyshyn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Petko
S.Petko#32 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
N.Nich
N.Nich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Sydorenko
V.Sydorenko#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Sydorenko#44
V.Sydorenko#25
V.Sydorenko#77
V.Sydorenko#84
V.Sydorenko#7
V.Sydorenko#16
V.Sydorenko
V.Sydorenko#21
V.Sydorenko#19
V.Sydorenko#17
V.Sydorenko
V.Sydorenko#11
V.Sydorenko#91
V.Sydorenko#55

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-3-3
12456441891772152

Đội hình xuất phát

R.Zhmurko
R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bogdan chuev
Bogdan chuev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sidnney
sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Dedukh
R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Y.Gunichev
Y.Gunichev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Vorobchak
N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Shastal
D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#52 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#90
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#97
Oleh kryvoruchko#29
Oleh kryvoruchko#19
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#96
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#10
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#1
Oleh kryvoruchko#25
Oleh kryvoruchko
Oleh kryvoruchko#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fenix Mariupol

Chornomorets OdesaChornomorets Odesa2 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398593 · Home #11368 · Away #57924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398585 · Home #57924 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC UzhgorodFC Uzhgorod1 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4407419 · Home #47705 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4383408 · Home #76415 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol0 - 2Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4383396 · Home #57924 · Away #21138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava2 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4383393 · Home #10574 · Away #57924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 3Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4386794 · Home #21368 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC MynaiFC Mynai2 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4310512 · Home #47124 · Away #57924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol0 - 1Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4310509 · Home #57924 · Away #29644 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi1 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4310506 · Home #23187 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 1Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4398586 · Home #61875 · Away #21138 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4407408 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka1 - 2FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4383409 · Home #44885 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4383397 · Home #61875 · Away #85102 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4383386 · Home #35857 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4380839 · Home #61875 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4379594 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka7 - 2FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4370880 · Home #12922 · Away #61875 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4348225 · Home #61875 · Away #13902 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4335147 · Home #41459 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fenix Mariupol
#11#20#30#41#52#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K