F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 19:40 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
19:40 ngày 01/06/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

1 - 0
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam19:40
Mã trận đấu4335147
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Livyi Bereh
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2446
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
84Chỉ số 23100
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
302137436710141980

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kapinus
D.Kapinus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Snurnitsyn
I.Snurnitsyn#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Kravets
V.Kravets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Mafwenta
G.Mafwenta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Ari
Ari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Yurchenko
V.Yurchenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Mba
C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Mba#5
C.Mba
C.Mba#77
C.Mba
C.Mba#15
C.Mba
C.Mba#28
C.Mba#40
C.Mba
C.Mba#32
C.Mba
C.Mba#45
C.Mba#25
C.Mba
C.Mba#1
C.Mba
C.Mba#8
C.Mba#91
C.Mba
C.Mba#31

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-2-3-1
129752218291179621

Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv
M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Shapoval
V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Dedukh
R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Prykhodko
K.Prykhodko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Voytsekhovskyi
V.Voytsekhovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Synytsya
O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#17
D.Sukhoruchko#8
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#6
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#50
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#25
D.Sukhoruchko#37
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#19
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#44
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#23
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
1485129
2
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
1491428
3
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
1464422
4
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
1455420
5
Nyva TernopilNyva Ternopil
1554619
6
FC MynaiFC Mynai
1444616
7
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
1434713
8
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
1425711
9
Khust CityKhust City
30030
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KudrivkaKudrivka
1694331
2
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1685329
3
SC PoltavaSC Poltava
1685329
4
UCSAUCSA
1574425
5
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
1564522
6
Fenix MariupolFenix Mariupol
1453618
7
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
1645717
8
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
1533912
9
Kremin KremenchukKremin Kremenchuk
1513116
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310476 · Home #35857 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310465 · Home #41459 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310451 · Home #11927 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4307862 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163267 · Home #11003 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163229 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KryvbasKryvbas4 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163137 · Home #10802 · Away #61875 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163213 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163197 · Home #17453 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163180 · Home #61875 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163164 · Home #61875 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163150 · Home #11015 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#41#56#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K