F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs Metalist 1925 Kharkiv

FC Livyi Bereh vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin FC Livyi Bereh vs Metalist 1925 Kharkiv tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
22:00 ngày 29/05/2025
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4335132
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Livyi BerehChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
8Chỉ số 23
74Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 223
48Chỉ số 2427
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-2-3-1
12445062518198710

Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv
M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Banada
E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kosovskyi
S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Dedukh
R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Kogut
M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Riznyk
A.Riznyk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Riznyk
A.Riznyk#26
A.Riznyk#37
A.Riznyk
A.Riznyk#23
A.Riznyk
A.Riznyk#17
A.Riznyk
A.Riznyk#29
A.Riznyk
A.Riznyk#5
A.Riznyk
A.Riznyk#22
A.Riznyk
A.Riznyk#31
A.Riznyk
A.Riznyk#21
A.Riznyk
A.Riznyk#96
A.Riznyk
A.Riznyk#11

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-3-2-1
302137431064571980

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kapinus
D.Kapinus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Snurnitsyn
I.Snurnitsyn#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Kravets
V.Kravets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Yurchenko
V.Yurchenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50
G.Mafwenta
G.Mafwenta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Ari
Ari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
C.Mba
C.Mba#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Mba
C.Mba#77
C.Mba
C.Mba#31
C.Mba#91
C.Mba
C.Mba#8
C.Mba
C.Mba#1
C.Mba
C.Mba#14
C.Mba#25
C.Mba
C.Mba#32
C.Mba
C.Mba#28
C.Mba
C.Mba#11
C.Mba
C.Mba#15
C.Mba#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
1485129
2
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
1491428
3
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
1464422
4
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
1455420
5
Nyva TernopilNyva Ternopil
1554619
6
FC MynaiFC Mynai
1444616
7
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
1434713
8
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
1425711
9
Khust CityKhust City
30030
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KudrivkaKudrivka
1694331
2
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1685329
3
SC PoltavaSC Poltava
1685329
4
UCSAUCSA
1574425
5
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
1564522
6
Fenix MariupolFenix Mariupol
1453618
7
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
1645717
8
Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
1533912
9
Kremin KremenchukKremin Kremenchuk
1513116
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163267 · Home #11003 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163229 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KryvbasKryvbas4 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163137 · Home #10802 · Away #61875 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163213 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163197 · Home #17453 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163180 · Home #61875 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 2Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163164 · Home #61875 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163150 · Home #11015 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163141 · Home #61875 · Away #21571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310476 · Home #35857 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310465 · Home #41459 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310451 · Home #11927 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4307862 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4301974 · Home #41459 · Away #44885 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#10#20#30#43#58#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K