F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs Kudrivka

FC Livyi Bereh vs Kudrivka

Xem thông tin FC Livyi Bereh vs Kudrivka tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 18/07/2025
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

1 - 1
Kudrivka

Kudrivka

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/07/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4379594
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

0000000000000

Đội hình xuất phát

Bogdan chuev#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksym Mekhaniv#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Galoyan#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sokolov#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sidnney#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shastal
D.Shastal#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Samar
V.Samar#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.riznyk#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kosovsky#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Galoyan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Dedukh
R.Dedukh#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Chuev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kudrivka

00000000000

Đội hình xuất phát

r.liopka#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Storchous#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Shapoval
V.Shapoval#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Serdyuk#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Melnychuk
M.Melnychuk#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Melnychenko#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem machelyuk#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
litovchenko#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hnatyuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Andrushchenko#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka7 - 2FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4370880 · Home #12922 · Away #61875 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4348225 · Home #61875 · Away #13902 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4335147 · Home #41459 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163267 · Home #11003 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163245 · Home #61875 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163229 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
KryvbasKryvbas4 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163137 · Home #10802 · Away #61875 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163213 · Home #61875 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163197 · Home #17453 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

KudrivkaKudrivka0 - 0FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4378456 · Home #76412 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
VeresVeres1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4373486 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4369331 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka3 - 1FC Shakhtar Donetsk U19FC Shakhtar Donetsk U19
Match #4364629 · Home #76412 · Away #30563 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4348143 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4335146 · Home #10574 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 3] · A [1, 1, 0, 1, 0, 1, 4]
KudrivkaKudrivka1 - 2FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4335131 · Home #76412 · Away #10574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4310478 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310472 · Home #76412 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4310471 · Home #11927 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#11#21#30#40#57#60#70
Kudrivka
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K