F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs FK Oleksandria

FK Epitsentr Dunayivtsi vs FK Oleksandria

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs FK Oleksandria tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 27/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 27/04/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

1 - 1
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu27/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362199
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
54Chỉ số 2454
84Chỉ số 2377
4Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 4-4-2
316737797998399206

Đội hình xuất phát

O.Bilyk
O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Luchkevych
V.Luchkevych#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Klymets
O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
CarlosRojas
CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Joaquinete
Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Sydun
V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Kovalets
K.Kovalets#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kovalets#2
K.Kovalets
K.Kovalets#15
K.Kovalets
K.Kovalets#21
K.Kovalets
K.Kovalets#34
K.Kovalets
K.Kovalets#37
K.Kovalets
K.Kovalets#5
K.Kovalets
K.Kovalets#71
K.Kovalets
K.Kovalets#7
K.Kovalets
K.Kovalets#28
K.Kovalets
K.Kovalets#10

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-4-2
19126862320449103767

Đội hình xuất phát

V.Dolgyi
V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Butko
B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bol
A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Silva
J.Silva#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.N.Yade
P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Rodrigues
M.Rodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Rodrigues#17
M.Rodrigues
M.Rodrigues#40
M.Rodrigues#79
M.Rodrigues
M.Rodrigues#97
M.Rodrigues
M.Rodrigues#50
M.Rodrigues#77
M.Rodrigues
M.Rodrigues#49
M.Rodrigues
M.Rodrigues#72
M.Rodrigues
M.Rodrigues#24
M.Rodrigues
M.Rodrigues#22
M.Rodrigues
M.Rodrigues#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362192 · Home #57923 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362190 · Home #17453 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362176 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362169 · Home #10802 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362160 · Home #57923 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362151 · Home #57923 · Away #12922 · Status #8 · H [4, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362143 · Home #11015 · Away #57923 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362136 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0PakhtakorPakhtakor
Match #4496738 · Home #57923 · Away #17618 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3VeresVeres
Match #4362197 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362183 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4523673 · Home #10802 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362172 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362147 · Home #41459 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4493280 · Home #21571 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4496878 · Home #21571 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#21#30#40#55#60#70
FK Oleksandria
#11#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K