F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Oleksandria vs Polissya Zhytomyr

FK Oleksandria vs Polissya Zhytomyr

Xem thông tin FK Oleksandria vs Polissya Zhytomyr tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 18:20 ngày 09/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
18:20 ngày 09/11/2025
FK Oleksandria

FK Oleksandria

0 - 3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu09/11/2025
Giờ Việt Nam18:20
Mã trận đấu4362100
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK OleksandriaChỉ sốPolissya Zhytomyr
26Chỉ số 2453
4Chỉ số 2212
3Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
69Chỉ số 2380
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-1-4-1
1222686232019982799

Đội hình xuất phát

V.Dolgyi
V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Skorko
D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bol
A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Jota
Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Cara
T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Castillo
B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Castillo
B.Castillo#50
B.Castillo
B.Castillo#49
B.Castillo#4
B.Castillo
B.Castillo#59
B.Castillo
B.Castillo#10
B.Castillo
B.Castillo#16
B.Castillo
B.Castillo#97
B.Castillo
B.Castillo#30
B.Castillo
B.Castillo#55
B.Castillo
B.Castillo#24
B.Castillo
B.Castillo#2
B.Castillo
B.Castillo#5

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-2-3-1
23154455518811452289

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Andriyevskyi
O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Bragaru
M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Veleten
V.Veleten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#7
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#19
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#6
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#34
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#60
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#10
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#1
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#2
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#9
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362089 · Home #12922 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362078 · Home #22593 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362060 · Home #21571 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362047 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4419612 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria4 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362044 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362038 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362093 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362082 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362075 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4443209 · Home #41458 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
VeresVeres1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362062 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4419613 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362052 · Home #41458 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362041 · Home #10802 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4423964 · Home #41458 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Oleksandria
#10#20#30#42#51#60#70
Polissya Zhytomyr
#13#21#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K