F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Septemvri Sofia vs Arda

FK Septemvri Sofia vs Arda

Xem thông tin FK Septemvri Sofia vs Arda tại Bulgarian First League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 07/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian First LeagueBulgarian First League
19:00 ngày 07/04/2025
FK Septemvri Sofia

FK Septemvri Sofia

0 - 4
Arda

Arda

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4137226
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Septemvri Sofia

Sơ đồ 4-2-3-1
21542627697331611

Đội hình xuất phát

D.Sheytanov
D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Polendakov
M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Hristov
M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Schenk
X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Varbanov
G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
victor ochayi
victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Chandarov
A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Parra
M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Ivanov
G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Serber
K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Rupanov
B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Rupanov
B.Rupanov#12
B.Rupanov
B.Rupanov#19
B.Rupanov
B.Rupanov#8
B.Rupanov
B.Rupanov#18
B.Rupanov
B.Rupanov#13
B.Rupanov
B.Rupanov#23
B.Rupanov#22
B.Rupanov
B.Rupanov#15
B.Rupanov
B.Rupanov#17

Arda

Sơ đồ 4-2-3-1
126232110809819999

Đội hình xuất phát

A.Gospodinov
A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Gustavo
C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Krachunov
P.Krachunov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Viyachki
E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Velev
V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Tsonev
B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Kotev
L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Kovachev
S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Yordanov
T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Ivanov
S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Offor
C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Offor#26
C.Offor
C.Offor#4
C.Offor
C.Offor#30
C.Offor
C.Offor#12
C.Offor#7
C.Offor
C.Offor#33
C.Offor#27
C.Offor
C.Offor#20
C.Offor#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA SofiaCSKA Sofia
550062
2
Botev PlovdivBotev Plovdiv
521256
3
Spartak VarnaSpartak Varna
510451
4
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
511346
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
513182
2
Levski SofiaLevski Sofia
523071
3
Cherno More VarnaCherno More Varna
512258
4
ArdaArda
504157
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slavia SofiaSlavia Sofia
621349
2
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
642044
3
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
631244
4
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
630342
5
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
631238
6
Botev VratsaBotev Vratsa
640233
7
FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
610533
8
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
611421
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
30244276
2
Levski SofiaLevski Sofia
30195662
3
ArdaArda
30158753
4
Cherno More VarnaCherno More Varna
301411553
5
Botev PlovdivBotev Plovdiv
30147949
6
Spartak VarnaSpartak Varna
301461048
7
CSKA SofiaCSKA Sofia
30138947
8
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
301261242
9
Slavia SofiaSlavia Sofia
301261242
10
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
308101234
11
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
301031733
12
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
30861630
13
FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
30791430
14
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
30771628
15
Botev VratsaBotev Vratsa
30561921
16
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
30381917
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia

Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 3FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4137217 · Home #10506 · Away #28259 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4137210 · Home #28259 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Spartak VarnaSpartak Varna4 - 2FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4137202 · Home #15108 · Away #28259 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia6 - 1FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4137194 · Home #28259 · Away #16147 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 0FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4137184 · Home #17597 · Away #28259 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 22, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia1 - 0FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
Match #4137178 · Home #28259 · Away #62838 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv0 - 1FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4137167 · Home #11774 · Away #28259 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia2 - 2Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4137160 · Home #28259 · Away #26681 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 3Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4280538 · Home #28259 · Away #10365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia1 - 2FK ShkupiFK Shkupi
Match #4279866 · Home #28259 · Away #21217 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arda

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Septemvri Sofia
#10#20#30#42#57#60#70
Arda
#14#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K