F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFleury Merogis U.S. vs Sochaux

Fleury Merogis U.S. vs Sochaux

Xem thông tin Fleury Merogis U.S. vs Sochaux tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 08/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 08/11/2025
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

0 - 0
Sochaux

Sochaux

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401429
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fleury Merogis U.S.Chỉ sốSochaux
5Chỉ số 212
3Chỉ số 33
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
76Chỉ số 2375
45Chỉ số 2432
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Fleury Merogis U.S.

Sơ đồ 4-4-2
407426256282011917

Đội hình xuất phát

G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Lambèse
S.Lambèse#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Vogt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Karamoko
H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Morgan
J.Morgan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Lefebvre
G.Lefebvre#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
N.Homsa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Loup·Hervieu
Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Sylla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.RivasMarouani
J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Lavigne#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Lavigne#3
V.Lavigne#22
V.Lavigne
V.Lavigne#19
V.Lavigne#23
V.Lavigne#14

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
302641424623221579

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Loubao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J. Mexique
J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#20
K.Djoco
K.Djoco#28
K.Djoco
K.Djoco#10
K.Djoco
K.Djoco#19
K.Djoco
K.Djoco#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.

DijonDijon0 - 1Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401417 · Home #10384 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 012 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401408 · Home #10412 · Away #30735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 11, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 0Versailles 78Versailles 78
Match #4401399 · Home #30735 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 1Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401394 · Home #14354 · Away #30735 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2AubagneAubagne
Match #4401382 · Home #30735 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
ConcarneauConcarneau0 - 1Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401374 · Home #20968 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
VillefrancheVillefranche0 - 3Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401359 · Home #16304 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.1 - 2CaenCaen
Match #4401347 · Home #30735 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401339 · Home #71606 · Away #30735 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.4 - 1Stade BriochinStade Briochin
Match #4401212 · Home #30735 · Away #33574 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

SochauxSochaux2 - 0Versailles 78Versailles 78
Match #4401421 · Home #10431 · Away #18757 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 1SochauxSochaux
Match #4401412 · Home #14354 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0AubagneAubagne
Match #4401403 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 0SochauxSochaux
Match #4401392 · Home #20968 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1Jura Sud FootJura Sud Foot
Match #4431690 · Home #10431 · Away #13854 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 0SochauxSochaux
Match #4401378 · Home #16304 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1CaenCaen
Match #4401367 · Home #10431 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 3SochauxSochaux
Match #4401357 · Home #71606 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401349 · Home #10431 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 1SochauxSochaux
Match #4401340 · Home #10308 · Away #10431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fleury Merogis U.S.
#10#20#30#43#55#60#70
Sochaux
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K