F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGhana U20 vs Egypt U20

Ghana U20 vs Egypt U20

Xem thông tin Ghana U20 vs Egypt U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 12/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
22:00 ngày 12/05/2025
Ghana U20

Ghana U20

2 - 2
Egypt U20

Egypt U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu12/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4330667
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ghana U20Chỉ sốEgypt U20
78Chỉ số 2522
1Chỉ số 80
9Chỉ số 21
1Chỉ số 34
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
65Chỉ số 2429
86Chỉ số 2362
Lineup

Đội hình trận đấu

Ghana U20

Sơ đồ 4-2-3-1
13144717910231211

Đội hình xuất phát

Gidios aseako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.mccarthy
o.mccarthy#3 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
a.essel
a.essel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
antwi dacosta#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
emmanuel mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d marfo#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
lord afrifa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
abdul issah aziz
abdul issah aziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Boahen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
joseph opoku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
jerry afriyie#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

jerry afriyie
jerry afriyie#8
jerry afriyie#15
jerry afriyie#6
jerry afriyie#25
jerry afriyie#2
jerry afriyie#21
jerry afriyie#19
jerry afriyie#13
jerry afriyie#16
jerry afriyie#20

Egypt U20

Sơ đồ 4-3-3
1245148222520912

Đội hình xuất phát

abdelmonem tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed samir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Mohamed El Sayed Mohamed
Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
seif safaga#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ahmed sharaf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zaalouk
M.Zaalouk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
momen sherif#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

momen sherif#7
momen sherif#3
momen sherif
momen sherif#17
momen sherif#13
momen sherif#23
momen sherif#11
momen sherif#18
momen sherif#16
momen sherif#21
momen sherif#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ghana U20

Central African Republic U20Central African Republic U200 - 1Ghana U20Ghana U20
Match #4324323 · Home #27726 · Away #19924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Ghana U20Ghana U201 - 0Senegal U20Senegal U20
Match #4324315 · Home #19924 · Away #32809 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
DR Congo U20DR Congo U201 - 1Ghana U20Ghana U20
Match #4324329 · Home #16380 · Away #19924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Morocco U20Morocco U204 - 1Ghana U20Ghana U20
Match #4306945 · Home #14230 · Away #19924 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Morocco U20Morocco U201 - 0Ghana U20Ghana U20
Match #4306843 · Home #14230 · Away #19924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ghana U20Ghana U201 - 2Nigeria U20Nigeria U20
Match #4236574 · Home #19924 · Away #16262 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Ghana U20Ghana U202 - 1Cote d'Ivoire U20Cote d'Ivoire U20
Match #4235048 · Home #19924 · Away #13138 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Togo U20Togo U201 - 1Ghana U20Ghana U20
Match #4229803 · Home #25951 · Away #19924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Niger U20Niger U200 - 2Ghana U20Ghana U20
Match #4232144 · Home #14062 · Away #19924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ghana U20Ghana U202 - 2Benin U20Benin U20
Match #4229842 · Home #19924 · Away #11962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egypt U20

Tanzania U20Tanzania U200 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4324325 · Home #24809 · Away #16260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Egypt U20Egypt U200 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4324331 · Home #16260 · Away #17780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U204 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4324321 · Home #30328 · Away #16260 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 0South Africa U20South Africa U20
Match #4323823 · Home #16260 · Away #11301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Egypt U20Egypt U205 - 1United Arab Emirates U20United Arab Emirates U20
Match #4306982 · Home #16260 · Away #20653 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 0Tunisia U20Tunisia U20
Match #4240100 · Home #16260 · Away #16000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Libya U20Libya U201 - 2Egypt U20Egypt U20
Match #4240095 · Home #26042 · Away #16260 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Algeria U20Algeria U201 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4240093 · Home #15146 · Away #16260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4240023 · Home #14230 · Away #16260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 1Tunisia U20Tunisia U20
Match #4103884 · Home #16260 · Away #16000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ghana U20
#12#21#31#42#59#62#74
Egypt U20
#12#22#30#44#51#62#75
Đăng ký nhận 8888K