F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Tukums-2000

Grobina vs Tukums-2000

Xem thông tin Grobina vs Tukums-2000 tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
19:00 ngày 04/10/2025
Grobina

Grobina

1 - 0
Tukums-2000

Tukums-2000

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4290414
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốTukums-2000
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2461
3Chỉ số 35
8Chỉ số 25
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23115
9Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 3-4-1-2
9173432716231011999

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
luxton pie bekili
luxton pie bekili#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Agapov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis#24
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#20
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#13
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#8
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#12
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#26

Tukums-2000

Sơ đồ 4-2-3-1
122699811151810967

Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs
nikita parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kholod
A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Vientiess
O.Vientiess#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mihoubi
M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.reingolcs
r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
k.anmanis
k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
r.kirss
r.kirss#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.dusaliejvs
n.dusaliejvs#18 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Samoilovs
B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Kurokawa
A.Kurokawa#96 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Pulis
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Pulis#20
I.Pulis
I.Pulis#6
I.Pulis
I.Pulis#21
I.Pulis#32
I.Pulis
I.Pulis#33
I.Pulis#3
I.Pulis#14
I.Pulis#12
I.Pulis#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 1GrobinaGrobina
Match #4290409 · Home #27611 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290402 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 2GrobinaGrobina
Match #4290401 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 2JelgavaJelgava
Match #4290393 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 3, 1, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4400536 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290384 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290389 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290379 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0GrobinaGrobina
Match #4290372 · Home #26539 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 1GrobinaGrobina
Match #4290371 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tukums-2000

Tukums-2000Tukums-20002 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290411 · Home #30028 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20003 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290403 · Home #30028 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290400 · Home #10230 · Away #30028 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20000 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290394 · Home #30028 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290387 · Home #17260 · Away #30028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290385 · Home #30028 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20000 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290380 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola6 - 2Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290376 · Home #27727 · Away #30028 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 1GrobinaGrobina
Match #4290371 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4349068 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#11#20#30#43#58#60#70
Tukums-2000
#10#20#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K