F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC vs Grobina

Riga FC vs Grobina

Xem thông tin Riga FC vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 10/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 10/08/2025
Riga FC

Riga FC

2 - 0
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu10/08/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4290384
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FCChỉ sốGrobina
2Chỉ số 30
120Chỉ số 2362
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
8Chỉ số 221
91Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC

Sơ đồ 4-1-3-2
123343274077811918

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tonisevs
m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Birka
E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
G.Mankenda
G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
I.Siqueira
I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
B.Pena
B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
A.Contreras
A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Regža
M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Regža
M.Regža#25
M.Regža
M.Regža#19
M.Regža
M.Regža#10
M.Regža
M.Regža#4
M.Regža
M.Regža#44
M.Regža
M.Regža#13
M.Regža#5
M.Regža
M.Regža#20
M.Regža
M.Regža#22

Grobina

Sơ đồ 5-4-1
91271632677023112099

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
boris tchamba
boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Morarenko
S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
pape
pape#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#43
A.Puzirevskis#24
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#19
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#97
A.Puzirevskis#9
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#8
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#12
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC3 - 0Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4394083 · Home #33141 · Away #11680 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20000 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290380 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 3Riga FCRiga FC
Match #4380979 · Home #11365 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290375 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4380943 · Home #33141 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290367 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4349068 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290366 · Home #33141 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0JelgavaJelgava
Match #4290360 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290355 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290389 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290379 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0GrobinaGrobina
Match #4290372 · Home #26539 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 1GrobinaGrobina
Match #4290371 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290364 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290358 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 2GrobinaGrobina
Match #4290353 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1GrobinaGrobina
Match #4290349 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290345 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4290340 · Home #27993 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC
#12#20#30#42#55#60#70
Grobina
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K