F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJelgava vs Grobina

Jelgava vs Grobina

Xem thông tin Jelgava vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 22/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
20:00 ngày 22/06/2025
Jelgava

Jelgava

0 - 1
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4290349
Thống kê

Thống kê trận đấu

JelgavaChỉ sốGrobina
73Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 2211
43Chỉ số 2482
2Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Jelgava

Sơ đồ 3-5-2
126251242261720910

Đội hình xuất phát

A.Dvorak
A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
e.boroduska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
yahaya muhammad
yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R. Veips
R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
V. Purs
V. Purs#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
K.Penkevics
K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
a.yuzvak
a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
r.becers
r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

d.holoubek#23
d.holoubek#14
d.holoubek#27
d.holoubek
d.holoubek#16
d.holoubek
d.holoubek#19
d.holoubek#18
d.holoubek#13

Grobina

Sơ đồ 3-4-2-1
12117433162613103244

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
luxton pie bekili
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
boris tchamba
boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Dzerins
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Sdaigui#9
Z.Sdaigui#17
Z.Sdaigui#24
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#23
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#19
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#8
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#84
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#5
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jelgava

Tukums-2000Tukums-20001 - 1JelgavaJelgava
Match #4290343 · Home #30028 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290339 · Home #17260 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290333 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290329 · Home #25763 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0JelgavaJelgava
Match #4290326 · Home #26539 · Away #17260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
JelgavaJelgava3 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290319 · Home #17260 · Away #27598 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0JelgavaJelgava
Match #4290314 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290308 · Home #17260 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290302 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290297 · Home #17260 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

GrobinaGrobina1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290345 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4290340 · Home #27993 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola6 - 0GrobinaGrobina
Match #4290335 · Home #27727 · Away #27993 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290331 · Home #27993 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290325 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 1GrobinaGrobina
Match #4290320 · Home #27611 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290307 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290302 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290298 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jelgava
#10#20#30#42#54#60#70
Grobina
#11#20#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K