F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetta/LU Riga vs Grobina

Metta/LU Riga vs Grobina

Xem thông tin Metta/LU Riga vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 26/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
20:00 ngày 26/09/2025
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

0 - 1
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu26/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4290409
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metta/LU RigaChỉ sốGrobina
49Chỉ số 2551
54Chỉ số 2456
88Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
9Chỉ số 227
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Metta/LU Riga

Sơ đồ 5-4-1
12485191127152118

Đội hình xuất phát

a.sorokins
a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
k.vilnis
k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Minkevics
I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
aleksandrs molotkovs
aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
markuss ivulans
markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Daņiils Čiņajevs
Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
k.rekis
k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

e.evelons#29
e.evelons#23
e.evelons#30
e.evelons
e.evelons#17
e.evelons#10
e.evelons#32
e.evelons
e.evelons#9
e.evelons#14

Grobina

Sơ đồ 3-4-1-2
9116371126322799920

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
boris tchamba
boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Agapov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
pape
pape#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

pape
pape#10
pape
pape#12
pape
pape#19
pape#24
pape
pape#8
pape
pape#43
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metta/LU Riga

Tukums-2000Tukums-20003 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290403 · Home #30028 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290399 · Home #27611 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290392 · Home #27611 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils4 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290388 · Home #25763 · Away #27611 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4379901 · Home #27727 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 2JelgavaJelgava
Match #4290383 · Home #27611 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290381 · Home #27598 · Away #27611 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290375 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 4Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290368 · Home #27611 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
MarupeMarupe1 - 4Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4349072 · Home #26544 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

GrobinaGrobina0 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290402 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 2GrobinaGrobina
Match #4290401 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 2JelgavaJelgava
Match #4290393 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 3, 1, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4400536 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290384 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290389 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290379 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0GrobinaGrobina
Match #4290372 · Home #26539 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 1GrobinaGrobina
Match #4290371 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290364 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metta/LU Riga
#10#20#30#43#54#60#70
Grobina
#11#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K