F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh

Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh

Xem thông tin Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
00:00 ngày 30/03/2025
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

0 - 3
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4304191
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hapoel Kiryat ShmonaChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2390
8Chỉ số 2210
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 217
57Chỉ số 2449
4Chỉ số 30
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Hapoel Kiryat Shmona

Sơ đồ 4-2-3-1
1142452062627871716

Đội hình xuất phát

M.Zelmanovics
M.Zelmanovics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Twito
D.Twito#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
denis kulikov
denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Habashi
A.Habashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
christian bella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ofir benvenisti#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Niddam
N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
yoav karadi#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mohamad rumi abu
Mohamad rumi abu#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jardel
Jardel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Stephens
A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Stephens#0
A.Stephens
A.Stephens#21
A.Stephens#19
A.Stephens#18
A.Stephens#77
A.Stephens
A.Stephens#9
A.Stephens
A.Stephens#70
A.Stephens
A.Stephens#7

Maccabi Bnei Reineh

Sơ đồ 3-5-2
1293261518108145111

Đội hình xuất phát

G.Amos
G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
iyad khutaba#29 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Sambinha
Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Ljubisavljević
N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Hadida
G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
U.Mohammed
U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Fadida
S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.gaber
a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
O.Altman
O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Henty
E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Henty#23
E.Henty
E.Henty#55
E.Henty
E.Henty#7
E.Henty
E.Henty#5
E.Henty
E.Henty#2
E.Henty#6
E.Henty
E.Henty#30
E.Henty
E.Henty#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona2 - 1Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4304110 · Home #13262 · Away #10266 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona2 - 0Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187667 · Home #13262 · Away #10266 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem0 - 0Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187661 · Home #12431 · Away #13262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa4 - 3Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4288611 · Home #11040 · Away #13262 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Hapoel HaderaHapoel Hadera0 - 2Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187645 · Home #29097 · Away #13262 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona1 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4187640 · Home #13262 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187637 · Home #10267 · Away #13262 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187627 · Home #13262 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 3Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4187620 · Home #13262 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa4 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187613 · Home #10228 · Away #13262 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4304113 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 2Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4187668 · Home #42884 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187663 · Home #27924 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 3Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4285345 · Home #12321 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 1Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187656 · Home #10400 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 4Ashdod MSAshdod MS
Match #4187649 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187643 · Home #10267 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 0Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4187634 · Home #42884 · Away #10678 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187627 · Home #13262 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187621 · Home #42884 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hapoel Kiryat Shmona
#10#20#30#44#52#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#13#22#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K