F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHarrogate Town vs Cambridge United

Harrogate Town vs Cambridge United

Xem thông tin Harrogate Town vs Cambridge United tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 07/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 07/02/2026
Harrogate Town

Harrogate Town

2 - 1
Cambridge United

Cambridge United

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu07/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4355111
Thống kê

Thống kê trận đấu

Harrogate TownChỉ sốCambridge United
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2469
2Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23108
4Chỉ số 30
2Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Harrogate Town

Sơ đồ 4-2-3-1
1324313038421222312

Đội hình xuất phát

H.Gray
H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Cass
L.Cass#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Heffernan
C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Gibson
L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Slater
J.Slater#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Morris
B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Evans
J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Smith
R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Sutton
E.Sutton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Acquah
E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Acquah
E.Acquah#38
E.Acquah
E.Acquah#37
E.Acquah
E.Acquah#14
E.Acquah
E.Acquah#18
E.Acquah
E.Acquah#15
E.Acquah
E.Acquah#7
E.Acquah
E.Acquah#33

Cambridge United

Sơ đồ 3-4-2-1
1262362174714119

Đội hình xuất phát

J. Eastwood
J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gibbons
J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Jobe
M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Watts
K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Bennett
L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.R.Mpanzu
P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Ball
D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Brophy
J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Knight
B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Kaikai
S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Appere
L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Appere
L.Appere#24
L.Appere
L.Appere#21
L.Appere
L.Appere#19
L.Appere
L.Appere#25
L.Appere
L.Appere#38
L.Appere
L.Appere#3
L.Appere
L.Appere#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town0 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355038 · Home #15798 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355094 · Home #11842 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355087 · Home #15798 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 3GillinghamGillingham
Match #4355074 · Home #15798 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355064 · Home #11117 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4468928 · Home #10817 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355048 · Home #10178 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 2Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4355026 · Home #15798 · Away #11319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355009 · Home #10861 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Salford CitySalford City1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355004 · Home #24781 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cambridge United

Oldham AthleticOldham Athletic0 - 3Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355099 · Home #10497 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 0Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4355084 · Home #10860 · Away #11117 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United4 - 2Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4355071 · Home #10860 · Away #11319 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town1 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355061 · Home #11997 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 3Birmingham CityBirmingham City
Match #4462116 · Home #10860 · Away #10008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 0WalsallWalsall
Match #4355022 · Home #10860 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield0 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355012 · Home #10103 · Away #10860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355001 · Home #10225 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 0Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4354987 · Home #10860 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4354979 · Home #10495 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Harrogate Town
#12#22#30#44#51#60#70
Cambridge United
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K