F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHarrogate Town vs Gillingham

Harrogate Town vs Gillingham

Xem thông tin Harrogate Town vs Gillingham tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 29/03/2025
Harrogate Town

Harrogate Town

1 - 1
Gillingham

Gillingham

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4162277
Thống kê

Thống kê trận đấu

Harrogate TownChỉ sốGillingham
9Chỉ số 228
45Chỉ số 2453
100Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
4Chỉ số 213
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Harrogate Town

Sơ đồ 4-2-3-1
31141556272821181124

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sims
T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Moon
J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Burrell
W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Fox
B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Morris
B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Muldoon
J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Daly
J.Daly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.March
J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.March
J.March#16
J.March
J.March#1
J.March
J.March#30
J.March
J.March#22
J.March#25
J.March
J.March#8
J.March
J.March#2

Gillingham

Sơ đồ 3-4-1-2
115430214103192029

Đội hình xuất phát

G.Morris
G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Smith
A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Masterson
C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Hutton
R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.McKenzie
R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Williams
J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Clark
M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Morgan
J.Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
E.Nevitt
E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gbode#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gbode#21
J.Gbode
J.Gbode#17
J.Gbode
J.Gbode#12
J.Gbode#33
J.Gbode
J.Gbode#11
J.Gbode
J.Gbode#22
J.Gbode
J.Gbode#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

ChesterfieldChesterfield0 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162221 · Home #10103 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162189 · Home #11429 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4162138 · Home #15798 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Port ValePort Vale0 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162101 · Home #11501 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 1Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4162041 · Home #15798 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
BromleyBromley2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161974 · Home #14652 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4161942 · Home #15798 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Bradford CityBradford City1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161879 · Home #10102 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161847 · Home #15798 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161807 · Home #10495 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gillingham

GillinghamGillingham0 - 0WalsallWalsall
Match #4162229 · Home #10225 · Away #11781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 1GillinghamGillingham
Match #4162157 · Home #10861 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 0Bradford CityBradford City
Match #4162134 · Home #10225 · Away #10102 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 1GillinghamGillingham
Match #4162093 · Home #11429 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 0MorecambeMorecambe
Match #4162037 · Home #10225 · Away #11411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161649 · Home #10225 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United0 - 0GillinghamGillingham
Match #4161978 · Home #11861 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161938 · Home #10225 · Away #10178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 1GillinghamGillingham
Match #4161236 · Home #11781 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
BarrowBarrow3 - 0GillinghamGillingham
Match #4161875 · Home #11963 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Harrogate Town
#11#21#30#42#53#60#70
Gillingham
#11#20#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K