F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHFX Wanderers FC vs Forge FC

HFX Wanderers FC vs Forge FC

Xem thông tin HFX Wanderers FC vs Forge FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
03:00 ngày 04/05/2025
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

0 - 0
Forge FC

Forge FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4294333
Thống kê

Thống kê trận đấu

HFX Wanderers FCChỉ sốForge FC
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2452
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 214
7Chỉ số 23
7Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
995261617681427119

Đội hình xuất phát

R.Yesli
R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Pearlman
A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.M.Giguère
T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Timoteo
Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
I.Johnston
I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Probo
G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Vitor Feitoza Almeida Dias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Coimbra
T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Coimbra#13
T.Coimbra
T.Coimbra#7
T.Coimbra#21
T.Coimbra
T.Coimbra#19
T.Coimbra
T.Coimbra#23
T.Coimbra
T.Coimbra#18
T.Coimbra
T.Coimbra#10

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
12451362221107919

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Paton
B.Paton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Hojabrpour
A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Choiniere
D.Choiniere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Borges
T.Borges#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Borges
T.Borges#16
T.Borges#28
T.Borges#17
T.Borges
T.Borges#11
T.Borges
T.Borges#18
T.Borges#36
T.Borges
T.Borges#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080190 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080143 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4080166 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #3911197 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3911171 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #3911139 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3911097 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3690205 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3690147 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

ValourValour0 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294327 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294325 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294321 · Home #51493 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa2 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294316 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4080237 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080234 · Home #40624 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4080228 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080226 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ValourValour1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080221 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4080180 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4294330 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1ValourValour
Match #4294326 · Home #51329 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4294317 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey3 - 0Forge FCForge FC
Match #4250624 · Home #13077 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4282841 · Home #51329 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #4238077 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4236596 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4234651 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HFX Wanderers FC
#10#20#30#41#57#60#70
Forge FC
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K