F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHibernian F.C. vs Malisheva

Hibernian F.C. vs Malisheva

Xem thông tin Hibernian F.C. vs Malisheva tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 31/07/2026
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

4 - 1
Malisheva

Malisheva

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4590927
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hibernian F.C.Chỉ sốMalisheva
11Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 20
57Chỉ số 2430
96Chỉ số 2380
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hibernian F.C.

Sơ đồ 3-4-1-2
156212581431079

Đội hình xuất phát

R.Sallinger
R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Kerr
J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Obita
J.Obita#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Passlack
F.Passlack#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Mulligan
J.Mulligan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Chaiwa
M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Mayor
A.Mayor#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Boyle
M.Boyle#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
O.Elding
O.Elding#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Lowe
N.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Lowe
N.Lowe#13
N.Lowe
N.Lowe#47
N.Lowe
N.Lowe#11
N.Lowe
N.Lowe#35
N.Lowe
N.Lowe#20
N.Lowe
N.Lowe#27
N.Lowe
N.Lowe#37
N.Lowe
N.Lowe#30
N.Lowe
N.Lowe#18
N.Lowe
N.Lowe#4
N.Lowe
N.Lowe#32
N.Lowe
N.Lowe#12

Malisheva

Sơ đồ 4-3-3
15552726103017997

Đội hình xuất phát

I.Avdyli
I.Avdyli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Shani
K.Shani#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Kryeziu
D.Kryeziu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Skovgaard
A.Skovgaard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Veliu
A.Veliu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferati
B.Ferati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Xhylani
L.Xhylani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Donart Vitija
Donart Vitija#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.İsgändärli
V.İsgändärli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Ibishi
D.Ibishi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Uka
K.Uka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

K.Uka#3
K.Uka#14
K.Uka#33
K.Uka#8
K.Uka
K.Uka#9
K.Uka
K.Uka#25
K.Uka
K.Uka#18
K.Uka
K.Uka#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

MalishevaMalisheva2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4590886 · Home #53247 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4584475 · Home #10014 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CliftonvilleCliftonville1 - 5Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4566879 · Home #10957 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4561986 · Home #10333 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529571 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529566 · Home #10731 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529564 · Home #10014 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4529562 · Home #10014 · Away #10040 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353524 · Home #10013 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malisheva

MalishevaMalisheva2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4590886 · Home #53247 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
MalishevaMalisheva5 - 0Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4556583 · Home #53247 · Away #10877 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder2 - 1MalishevaMalisheva
Match #4556582 · Home #10877 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0]
MalishevaMalisheva3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4524908 · Home #53247 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KF LlapiKF Llapi3 - 2MalishevaMalisheva
Match #4524902 · Home #42240 · Away #53247 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva4 - 1KF Drenica SkenderajKF Drenica Skenderaj
Match #4524898 · Home #53247 · Away #40404 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj1 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524891 · Home #39991 · Away #53247 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
PrishtinaPrishtina0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524887 · Home #41207 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 6, 0, 0]
MalishevaMalisheva3 - 1KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei
Match #4524883 · Home #53247 · Away #42186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF DukagjiniKF Dukagjini0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524876 · Home #51391 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hibernian F.C.
#14#23#30#43#57#60#70
Malisheva
#11#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K