F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHibernian F.C. vs Midtjylland

Hibernian F.C. vs Midtjylland

Xem thông tin Hibernian F.C. vs Midtjylland tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 01/08/2025
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

0 - 0
Midtjylland

Midtjylland

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4345292
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hibernian F.C.Chỉ sốMidtjylland
8Chỉ số 2221
54Chỉ số 2499
74Chỉ số 23143
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
4Chỉ số 2110
Lineup

Đội hình trận đấu

Hibernian F.C.

Sơ đồ 3-4-2-1
1353315122062110179

Đội hình xuất phát

J.Smith
J.Smith#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Bushiri
R.Bushiri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Iredale
J.Iredale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Cadden
C.Cadden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mulligan
Mulligan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Levitt
D.Levitt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Obita
J.Obita#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Boyle
M.Boyle#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
J.McGrath
J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Bowie
K.Bowie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Bowie
K.Bowie#19
K.Bowie
K.Bowie#32
K.Bowie
K.Bowie#4
K.Bowie
K.Bowie#23
K.Bowie
K.Bowie#31
K.Bowie
K.Bowie#18
K.Bowie
K.Bowie#30
K.Bowie
K.Bowie#8
K.Bowie
K.Bowie#27
K.Bowie
K.Bowie#1
K.Bowie
K.Bowie#7

Midtjylland

Sơ đồ 4-4-2
1433222911192458720

Đội hình xuất phát

J.Lössl
J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mbabu
K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Lee
H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.S.Paulinho
D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Sorensen
O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Simsir
A.Simsir#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Byskov
V.Byskov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Byskov
V.Byskov#55
V.Byskov
V.Byskov#34
V.Byskov
V.Byskov#16
V.Byskov
V.Byskov#74
V.Byskov
V.Byskov#31
V.Byskov
V.Byskov#35
V.Byskov
V.Byskov#41
V.Byskov
V.Byskov#13
V.Byskov
V.Byskov#14
V.Byskov
V.Byskov#21
V.Byskov
V.Byskov#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

MidtjyllandMidtjylland1 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4345278 · Home #10330 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 2Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4380277 · Home #10014 · Away #10007 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Bournemouth AFCBournemouth AFC2 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4378453 · Home #10115 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 2Rot-Weiss EssenRot-Weiss Essen
Match #4370741 · Home #10014 · Away #12311 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax6 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4359091 · Home #10081 · Away #10014 · Status #8 · H [6, 5, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 0MSV DuisburgMSV Duisburg
Match #4357848 · Home #10014 · Away #10239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4319634 · Home #10014 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.2 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4319631 · Home #13407 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4319626 · Home #10025 · Away #10014 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 1Dundee UnitedDundee United
Match #4319623 · Home #10014 · Away #10216 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

MidtjyllandMidtjylland6 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4340529 · Home #10330 · Away #10383 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4345278 · Home #10330 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 3Odense BKOdense BK
Match #4340515 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4376760 · Home #11407 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4370811 · Home #11015 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 3Randers FCRanders FC
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4346119 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4308684 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308681 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hibernian F.C.
#10#20#30#44#55#61#70
Midtjylland
#10#20#30#43#512#62#70
Đăng ký nhận 8888K