F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHNK Gorica vs FC Shakhtar Donetsk

HNK Gorica vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin HNK Gorica vs FC Shakhtar Donetsk tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 23/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 23/07/2026
HNK Gorica

HNK Gorica

0 - 2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4591123
Thống kê

Thống kê trận đấu

HNK GoricaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
4Chỉ số 229
76Chỉ số 2387
34Chỉ số 2468
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HNK Gorica

Sơ đồ 3-4-2-1
7134324572242550920

Đội hình xuất phát

D.Matijaš
D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.cvijanovic
i.cvijanovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Filipović
J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Perić
S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Bakic
O.Bakic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Braut
F.Braut#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Pavičić
D.Pavičić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Bogojević
B.Bogojević#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Erceg
A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
P.Mijic
P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Vrzic
L.Vrzic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Vrzic#0
L.Vrzic
L.Vrzic#0
L.Vrzic#0
L.Vrzic
L.Vrzic#0
L.Vrzic#0
L.Vrzic
L.Vrzic#0
L.Vrzic
L.Vrzic#0
L.Vrzic
L.Vrzic#0
L.Vrzic#0
L.Vrzic#0
L.Vrzic#0

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-2-3-1
48562213202968301910

Đội hình xuất phát

D.Tvardovskyi
D.Tvardovskyi#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marlon
Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Karavaev
O.Karavaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Obah
P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Alisson
Alisson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Nogueira
E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pedrinho
Pedrinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Pedrinho
Pedrinho#34
Pedrinho
Pedrinho#24
Pedrinho
Pedrinho#2
Pedrinho
Pedrinho#17
Pedrinho#0
Pedrinho
Pedrinho#11
Pedrinho
Pedrinho#0
Pedrinho
Pedrinho#16
Pedrinho
Pedrinho#18
Pedrinho
Pedrinho#0
Pedrinho
Pedrinho#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HNK Gorica

FC St. PauliFC St. Pauli2 - 1HNK GoricaHNK Gorica
Match #4587855 · Home #10912 · Away #13588 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4586540 · Home #13588 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica0 - 2GoztepeGoztepe
Match #4584520 · Home #13588 · Away #16639 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
NK Brezice 1919NK Brezice 19191 - 5HNK GoricaHNK Gorica
Match #4579587 · Home #35456 · Away #13588 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica2 - 1ZoryaZorya
Match #4566011 · Home #13588 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RijekaRijeka2 - 0HNK GoricaHNK Gorica
Match #4357432 · Home #15567 · Away #13588 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica2 - 0NK OsijekNK Osijek
Match #4357424 · Home #13588 · Away #14756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo1 - 0HNK GoricaHNK Gorica
Match #4357422 · Home #11839 · Away #13588 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica1 - 2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4357414 · Home #13588 · Away #10317 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica1 - 0NK Istra 1961NK Istra 1961
Match #4357410 · Home #13588 · Away #21759 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Slaven BelupoSlaven Belupo2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591025 · Home #11839 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RudesRudes0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4590947 · Home #31012 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362245 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362234 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362229 · Home #10265 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362222 · Home #51937 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4532049 · Home #10244 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362207 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 3Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4532047 · Home #10265 · Away #10244 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362203 · Home #76412 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HNK Gorica
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K