F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHobro vs Boldklubben af 1893

Hobro vs Boldklubben af 1893

Xem thông tin Hobro vs Boldklubben af 1893 tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 23:30 ngày 11/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
23:30 ngày 11/04/2025
Hobro

Hobro

0 - 0
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu11/04/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4311344
Thống kê

Thống kê trận đấu

HobroChỉ sốBoldklubben af 1893
113Chỉ số 2395
1Chỉ số 34
39Chỉ số 2445
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
17Chỉ số 228
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Hobro

Sơ đồ 5-3-2
2571812132717810923

Đội hình xuất phát

J.Dakir
J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
O.Klitten
O.Klitten#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
E.Sogaard
E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Marius jacobsen
Marius jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Dietz
F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Klitten
L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Hyltoft
Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Pedersen
M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Rasmussen
V.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Andreasen
S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Bruhn
M.Bruhn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Bruhn
M.Bruhn#1
M.Bruhn#49
M.Bruhn#47
M.Bruhn#26
M.Bruhn#16
M.Bruhn
M.Bruhn#22
M.Bruhn
M.Bruhn#5
M.Bruhn
M.Bruhn#19
M.Bruhn#4

Boldklubben af 1893

Sơ đồ 4-3-3
12282033068291110

Đội hình xuất phát

A.Vaporakis
A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Henriksen
L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Christensen
E.Christensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Heimer
A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Geertsen
N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Hammershøj-Mistrati
V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Wohlgemuth
M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Mouritz
M.Mouritz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
S.Koch
S.Koch#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Nnamani
E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O. Addo
O. Addo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O. Addo#16
O. Addo
O. Addo#5
O. Addo
O. Addo#7
O. Addo
O. Addo#15
O. Addo#21
O. Addo
O. Addo#31
O. Addo
O. Addo#18
O. Addo
O. Addo#24
O. Addo
O. Addo#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
22147149
2
FredericiaFredericia
22131840
3
AC HorsensAC Horsens
22124640
4
Hvidovre IFHvidovre IF
22106636
5
Kolding FCKolding FC
2297634
6
EsbjergEsbjerg
221111034
7
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
2288632
8
HobroHobro
22751026
9
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22651123
10
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22641222
11
VendsysselVendsyssel
22551220
12
RoskildeRoskilde
22411713
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
1044265
2
FredericiaFredericia
1073064
3
AC HorsensAC Horsens
1032551
4
Kolding FCKolding FC
1051450
5
Hvidovre IFHvidovre IF
1023545
6
EsbjergEsbjerg
1021741
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
1062252
2
HobroHobro
1034339
3
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
1033435
4
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
1033434
5
VendsysselVendsyssel
1024430
6
RoskildeRoskilde
1034326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hobro

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893

RoskildeRoskilde2 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4311343 · Home #13034 · Away #11313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18932 - 2Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
Match #4308784 · Home #11313 · Away #10076 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18930 - 1Ishoj IFIshoj IF
Match #4306369 · Home #11313 · Away #12435 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 1Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4140729 · Home #29381 · Away #11313 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18931 - 1Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
Match #4140723 · Home #11313 · Away #10076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC3 - 0Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4140719 · Home #11046 · Away #11313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18934 - 2Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4140711 · Home #11313 · Away #11044 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Boldklubben af 1893Boldklubben af 18931 - 2BronshojBronshoj
Match #4287552 · Home #11313 · Away #11004 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
GAISGAIS0 - 2Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4283155 · Home #11574 · Away #11313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
ViborgViborg2 - 2Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4282694 · Home #10086 · Away #11313 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hobro
#10#20#30#41#58#60#70
Boldklubben af 1893
#10#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K