F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHSK Zrinjski Mostar vs FC Utrecht

HSK Zrinjski Mostar vs FC Utrecht

Xem thông tin HSK Zrinjski Mostar vs FC Utrecht tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 22/08/2025
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

0 - 2
FC Utrecht

FC Utrecht

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405492
Thống kê

Thống kê trận đấu

HSK Zrinjski MostarChỉ sốFC Utrecht
2Chỉ số 218
1Chỉ số 40
9Chỉ số 225
58Chỉ số 2423
6Chỉ số 22
98Chỉ số 2375
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

HSK Zrinjski Mostar

Sơ đồ 4-2-3-1
185027551221209772299

Đội hình xuất phát

G.Karačić
G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Memija
K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jakovljević
S.Jakovljević#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Dujmovic
D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mamić
P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Savic
I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Ivančić
A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Mikic
L.Mikic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Abramovic
K.Abramovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Pranjić
J. Pranjić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Bilbija
N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Bilbija
N.Bilbija#4
N.Bilbija#8
N.Bilbija
N.Bilbija#14
N.Bilbija
N.Bilbija#19
N.Bilbija
N.Bilbija#24
N.Bilbija
N.Bilbija#17
N.Bilbija
N.Bilbija#23
N.Bilbija
N.Bilbija#5
N.Bilbija#3
N.Bilbija#6
N.Bilbija
N.Bilbija#10
N.Bilbija
N.Bilbija#40

FC Utrecht

Sơ đồ 4-4-1-1
123324552627211579

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Nielsen
N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.vanderHoorn
M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Murkin
D.Murkin#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Jonathans
M.Jonathans#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Blake
A.Blake#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Jensen
V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
D.Min
D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Min
D.Min#40
D.Min
D.Min#6
D.Min
D.Min#46
D.Min
D.Min#22
D.Min
D.Min#2
D.Min
D.Min#91
D.Min
D.Min#33
D.Min
D.Min#5
D.Min
D.Min#16
D.Min
D.Min#17
D.Min
D.Min#25
D.Min
D.Min#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 0NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg
Match #4349480 · Home #14576 · Away #13184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 2HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4394012 · Home #16154 · Away #14576 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar1 - 1BreidablikBreidablik
Match #4394018 · Home #14576 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar2 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4379885 · Home #14576 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava4 - 0HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4379884 · Home #11407 · Away #14576 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar2 - 1SS VirtusSS Virtus
Match #4345324 · Home #14576 · Away #21667 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SS VirtusSS Virtus0 - 2HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4345294 · Home #21667 · Away #14576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 2FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4360542 · Home #14576 · Away #14717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
GOSK GabelaGOSK Gabela3 - 2HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4311320 · Home #24194 · Away #14576 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar3 - 0FK Igman KonjicFK Igman Konjic
Match #4311319 · Home #14576 · Away #18600 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

Sparta RotterdamSparta Rotterdam2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344518 · Home #10378 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 1ServetteServette
Match #4394028 · Home #10075 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344550 · Home #10075 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4394022 · Home #12014 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4380970 · Home #10075 · Away #12236 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380930 · Home #12236 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
RKC WaalwijkRKC Waalwijk2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380821 · Home #10441 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4379598 · Home #10075 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
Match #4370886 · Home #10075 · Away #19482 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4365181 · Home #10075 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HSK Zrinjski Mostar
#10#20#31#44#56#60#70
FC Utrecht
#12#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K