F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHuddersfield Town vs Lincoln City

Huddersfield Town vs Lincoln City

Xem thông tin Huddersfield Town vs Lincoln City tại English Football League One, bắt đầu lúc 02:45 ngày 18/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
02:45 ngày 18/03/2026
Huddersfield Town

Huddersfield Town

2 - 2
Lincoln City

Lincoln City

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu18/03/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4350340
Thống kê

Thống kê trận đấu

Huddersfield TownChỉ sốLincoln City
4Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
29Chỉ số 2470
2Chỉ số 217
4Chỉ số 32
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23113
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Huddersfield Town

Sơ đồ 3-4-2-1
222032374819182129

Đội hình xuất phát

L.Nicholls
L.Nicholls#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Feeney
J.Feeney#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Wallace
M.Wallace#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Roughan
S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Gooch
L.Gooch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ledson
R.Ledson#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
C.Humphreys
C.Humphreys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Mumba
B.Mumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Kasumu
D.Kasumu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Evans
A.Evans#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Hardie
R.Hardie#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hardie
R.Hardie#31
R.Hardie
R.Hardie#36
R.Hardie
R.Hardie#10
R.Hardie
R.Hardie#26
R.Hardie
R.Hardie#17
R.Hardie
R.Hardie#2
R.Hardie
R.Hardie#6

Lincoln City

Sơ đồ 4-1-3-2
1222153141810161917

Đội hình xuất phát

G.Wickens
G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Darikwa
T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T.Hamer
T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Bradley
S.Bradley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Reach
A.Reach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.McGrandles
C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
B.House
B.House#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Moylan
J.Moylan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
D.Jefferies
D.Jefferies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
A.Lloyd
A.Lloyd#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Street
R.Street#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Street
R.Street#7
R.Street
R.Street#13
R.Street
R.Street#20
R.Street
R.Street#6
R.Street
R.Street#24
R.Street
R.Street#25
R.Street
R.Street#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Huddersfield Town

Port ValePort Vale0 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4350244 · Home #11501 · Away #10114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Rotherham UnitedRotherham United
Match #4350165 · Home #10114 · Away #10173 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4350092 · Home #10248 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 1BarnsleyBarnsley
Match #4349998 · Home #10114 · Away #10129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349988 · Home #10533 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349981 · Home #10862 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4485357 · Home #10114 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 2]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 2BlackpoolBlackpool
Match #4349852 · Home #10114 · Away #10128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 6, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United2 - 3Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349810 · Home #10127 · Away #10114 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349617 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln City

Lincoln CityLincoln City3 - 1Stockport CountyStockport County
Match #4350223 · Home #12913 · Away #10817 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4349393 · Home #11352 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City0 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4350200 · Home #10023 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City4 - 0BlackpoolBlackpool
Match #4350041 · Home #12913 · Away #10128 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town0 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4350000 · Home #10570 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City4 - 0Northampton TownNorthampton Town
Match #4349991 · Home #12913 · Away #11428 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City1 - 1Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4349973 · Home #12913 · Away #10007 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 4Lincoln CityLincoln City
Match #4349888 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic0 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4349824 · Home #10248 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City3 - 0Bradford CityBradford City
Match #4349631 · Home #12913 · Away #10102 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Huddersfield Town
#12#22#30#44#53#60#70
Lincoln City
#12#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K