F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHuddersfield Town vs Luton Town

Huddersfield Town vs Luton Town

Xem thông tin Huddersfield Town vs Luton Town tại English Football League One, bắt đầu lúc 02:45 ngày 28/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
02:45 ngày 28/01/2026
Huddersfield Town

Huddersfield Town

1 - 0
Luton Town

Luton Town

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu28/01/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4349617
Thống kê

Thống kê trận đấu

Huddersfield TownChỉ sốLuton Town
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 40
70Chỉ số 23123
1Chỉ số 32
34Chỉ số 2461
5Chỉ số 225
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
3Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Huddersfield Town

Sơ đồ 3-4-1-2
22125374819102526

Đội hình xuất phát

L.Nicholls
L.Nicholls#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Balker
R.Balker#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Low
J.Low#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Wallace
M.Wallace#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Gooch
L.Gooch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ledson
R.Ledson#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
C.Humphreys
C.Humphreys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Mumba
B.Mumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Harness
M.Harness#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.May
A.May#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.May
A.May#2
A.May
A.May#14
A.May
A.May#18
A.May
A.May#20
A.May
A.May#15
A.May
A.May#27
A.May
A.May#31

Luton Town

Sơ đồ 4-1-4-1
24175153882754303318

Đội hình xuất phát

J.Keeley
J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Lonwijk
N.Lonwijk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.J.Andersen
M.J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mengi
T.Mengi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Joseph·Johnson
Joseph·Johnson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Walsh
L.Walsh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Richards
J.Richards#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Palmer
K.Palmer#54 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Kadua
Kadua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Bramall
C.Bramall#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Clark
J.Clark#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Clark
J.Clark#32
J.Clark
J.Clark#3
J.Clark
J.Clark#12
J.Clark
J.Clark#22
J.Clark
J.Clark#14
J.Clark
J.Clark#21
J.Clark
J.Clark#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Luton TownLuton Town2 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349226 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 2Luton TownLuton Town
Match #3758802 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 3Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3758638 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Luton TownLuton Town
Match #3733095 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3733087 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 0Luton TownLuton Town
Match #3569832 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3568904 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3431326 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Luton TownLuton Town
Match #3431116 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 2Luton TownLuton Town
Match #2686958 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Huddersfield Town

Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Bradford CityBradford City
Match #4349461 · Home #10114 · Away #10102 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BurtonBurton3 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349403 · Home #11412 · Away #10114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town3 - 0Rotherham UnitedRotherham United
Match #4468931 · Home #10114 · Away #10173 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Stockport CountyStockport County1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349398 · Home #10817 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 2Exeter CityExeter City
Match #4349380 · Home #10114 · Away #11352 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349368 · Home #12913 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 0Northampton TownNorthampton Town
Match #4349359 · Home #10114 · Away #11428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town5 - 0Port ValePort Vale
Match #4349347 · Home #10114 · Away #11501 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rotherham UnitedRotherham United1 - 3Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349336 · Home #10173 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4349323 · Home #10114 · Away #10248 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349486 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349406 · Home #11840 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4468927 · Home #11840 · Away #10535 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4349394 · Home #11840 · Away #10862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Exeter CityExeter City1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349366 · Home #11352 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 0Leyton OrientLeyton Orient
Match #4349360 · Home #11840 · Away #12503 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349348 · Home #11840 · Away #11115 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ReadingReading3 - 2Luton TownLuton Town
Match #4349335 · Home #10177 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 2Port ValePort Vale
Match #4349324 · Home #11840 · Away #11501 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient1 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349307 · Home #12503 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Huddersfield Town
#11#20#31#41#56#60#70
Luton Town
#10#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K