F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHull City vs Wrexham

Hull City vs Wrexham

Xem thông tin Hull City vs Wrexham tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
03:00 ngày 11/12/2025
Hull City

Hull City

2 - 0
Wrexham

Wrexham

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4351286
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hull CityChỉ sốWrexham
6Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
50Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
8Chỉ số 225
8Chỉ số 22
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Hull City

Sơ đồ 4-2-3-1
12643252710241922

Đội hình xuất phát

I.Pandur
I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Coyle
L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Ajayi
S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Hughes
C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.J.Giles
R.J.Giles#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Crooks
M.Crooks#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Slater
R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Belloumi
M.Belloumi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Gyabi
D.Gyabi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Ndala
J.Ndala#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Kyle Joseph
Kyle Joseph#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kyle Joseph#52
Kyle Joseph
Kyle Joseph#11
Kyle Joseph
Kyle Joseph#15
Kyle Joseph
Kyle Joseph#23
Kyle Joseph
Kyle Joseph#20
Kyle Joseph
Kyle Joseph#9
Kyle Joseph
Kyle Joseph#58
Kyle Joseph
Kyle Joseph#7
Kyle Joseph
Kyle Joseph#12

Wrexham

Sơ đồ 3-4-1-2
142452918157143319

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Scarr
D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Barnett
R.Barnett#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Sheaf
B.Sheaf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Dobson
G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.McClean
J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
G.Thomason
G.Thomason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Moore
K.Moore#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Moore
K.Moore#10
K.Moore
K.Moore#2
K.Moore
K.Moore#25
K.Moore
K.Moore#9
K.Moore
K.Moore#37
K.Moore
K.Moore#47
K.Moore
K.Moore#27
K.Moore
K.Moore#20
K.Moore
K.Moore#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hull City

Hull CityHull City1 - 4MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4351262 · Home #10538 · Away #10004 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0]
Stoke CityStoke City1 - 2Hull CityHull City
Match #4351253 · Home #10246 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4351229 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers3 - 2Hull CityHull City
Match #4351225 · Home #10290 · Away #10538 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hull CityHull City3 - 2PortsmouthPortsmouth
Match #4351202 · Home #10538 · Away #10185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Derby CountyDerby County2 - 1Hull CityHull City
Match #4351189 · Home #10011 · Away #10538 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Norwich CityNorwich City0 - 2Hull CityHull City
Match #4351159 · Home #10184 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hull CityHull City1 - 1Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4351138 · Home #10538 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 1Leicester CityLeicester City
Match #4351110 · Home #10538 · Away #10247 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City2 - 3Hull CityHull City
Match #4351078 · Home #10008 · Away #10538 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 7, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

Preston North EndPreston North End1 - 1WrexhamWrexham
Match #4351269 · Home #10174 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351256 · Home #10498 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 0Bristol CityBristol City
Match #4351242 · Home #10498 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351228 · Home #10257 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4351214 · Home #10498 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351199 · Home #10185 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 2Coventry CityCoventry City
Match #4351178 · Home #10498 · Away #10245 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 2Cardiff CityCardiff City
Match #4436039 · Home #10498 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough1 - 1WrexhamWrexham
Match #4351151 · Home #10004 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Oxford UnitedOxford United
Match #4351127 · Home #10498 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hull City
#12#21#30#40#58#60#70
Wrexham
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K