F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIwaki FC vs Fujieda MYFC

Iwaki FC vs Fujieda MYFC

Xem thông tin Iwaki FC vs Fujieda MYFC tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 02/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 02/11/2025
Iwaki FC

Iwaki FC

3 - 1
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257139
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iwaki FCChỉ sốFujieda MYFC
76Chỉ số 2388
6Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 212
54Chỉ số 2460
0Chỉ số 32
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
232435815719323814

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Fukaminato
S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
N.Kase
N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ishiwatari
N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Onishi
Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Kumata
N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#22
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#39
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#16
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#28
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#30
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#25
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#17
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#27

Fujieda MYFC

Sơ đồ 3-4-2-1
4122543361525789

Đội hình xuất phát

K.Kitamura
K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hisadomi
R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Kusumoto
T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Nakagawa
S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
C.E.Kawakami
C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Sese
H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Sugita
M.Sugita#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Nakamura
R.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Matsuki
S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Asakura
R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Yamura
K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Yamura
K.Yamura#3
K.Yamura
K.Yamura#19
K.Yamura
K.Yamura#30
K.Yamura
K.Yamura#28
K.Yamura
K.Yamura#17
K.Yamura
K.Yamura#24
K.Yamura
K.Yamura#20
K.Yamura
K.Yamura#21
K.Yamura
K.Yamura#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4257097 · Home #15734 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4257091 · Home #16160 · Away #14475 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257096 · Home #23959 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 3Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4257126 · Home #16160 · Away #10909 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4257023 · Home #16160 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 5Iwaki FCIwaki FC
Match #4257044 · Home #16122 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 2, 2, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257067 · Home #30510 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC4 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256979 · Home #16160 · Away #11195 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4257029 · Home #10527 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257047 · Home #16160 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4257089 · Home #24121 · Away #10909 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257102 · Home #13543 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257114 · Home #24121 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257135 · Home #15733 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257053 · Home #24121 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256991 · Home #24121 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256975 · Home #28038 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC4 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4257030 · Home #24121 · Away #14475 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257043 · Home #23959 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256992 · Home #25412 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iwaki FC
#13#21#30#40#52#60#70
Fujieda MYFC
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K