F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJamaica vs Bermuda

Jamaica vs Bermuda

Xem thông tin Jamaica vs Bermuda tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 07:00 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
07:00 ngày 15/10/2025
Jamaica

Jamaica

4 - 0
Bermuda

Bermuda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam07:00
Mã trận đấu4342049
Thống kê

Thống kê trận đấu

JamaicaChỉ sốBermuda
101Chỉ số 2431
0Chỉ số 33
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
9Chỉ số 220
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
169Chỉ số 2362
Lineup

Đội hình trận đấu

Jamaica

Sơ đồ 4-2-3-1
1265221410892011

Đội hình xuất phát

A.Blake
A.Blake#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Lembikisa
D.Lembikisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.King
R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Pinnock
E.Pinnock#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G. Leigh
G. Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hayden
I.Hayden#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Reid
B.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Palmer
K.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Dixon
K.Dixon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Cephas
R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Nicholson
S.Nicholson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nicholson
S.Nicholson#12
S.Nicholson
S.Nicholson#23
S.Nicholson
S.Nicholson#18
S.Nicholson
S.Nicholson#19
S.Nicholson
S.Nicholson#17
S.Nicholson
S.Nicholson#4
S.Nicholson
S.Nicholson#21
S.Nicholson
S.Nicholson#13
S.Nicholson
S.Nicholson#7
S.Nicholson
S.Nicholson#15
S.Nicholson
S.Nicholson#3
S.Nicholson
S.Nicholson#16

Bermuda

Sơ đồ 4-2-3-1
122161774132119119

Đội hình xuất phát

D.Eve
D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Donawa
J.Donawa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Leverock
D.Leverock#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Twite
H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Simmons
L.Simmons#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lee
R.Lee#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Martin
K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Crichlow
K.Crichlow#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Lambe
R.Lambe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Parfitt
D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Russell
T.Russell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Russell
T.Russell#12
T.Russell
T.Russell#5
T.Russell
T.Russell#8
T.Russell#20
T.Russell#18
T.Russell
T.Russell#10
T.Russell
T.Russell#2
T.Russell
T.Russell#14
T.Russell
T.Russell#3
T.Russell#6
T.Russell
T.Russell#15
T.Russell
T.Russell#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jamaica

CuracaoCuracao2 - 0JamaicaJamaica
Match #4342047 · Home #33203 · Away #11708 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342045 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
BermudaBermuda0 - 4JamaicaJamaica
Match #4342043 · Home #18140 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
PanamaPanama4 - 1JamaicaJamaica
Match #4340940 · Home #12064 · Away #11708 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 1GuadeloupeGuadeloupe
Match #4340931 · Home #11708 · Away #20137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
JamaicaJamaica0 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4340924 · Home #11708 · Away #12065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
JamaicaJamaica3 - 0GuatemalaGuatemala
Match #4131668 · Home #11708 · Away #12065 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands0 - 1JamaicaJamaica
Match #4131666 · Home #21751 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 2NigeriaNigeria
Match #4336214 · Home #11708 · Away #13728 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 5]
JamaicaJamaica3 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4334312 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bermuda

BermudaBermuda0 - 3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342048 · Home #18140 · Away #10634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
CuracaoCuracao3 - 2BermudaBermuda
Match #4342046 · Home #33203 · Away #18140 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
BermudaBermuda0 - 4JamaicaJamaica
Match #4342043 · Home #18140 · Away #11708 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
CubaCuba1 - 2BermudaBermuda
Match #4131628 · Home #12246 · Away #18140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
BermudaBermuda5 - 0Cayman IslandsCayman Islands
Match #4131624 · Home #18140 · Away #19672 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HondurasHonduras2 - 0BermudaBermuda
Match #4304794 · Home #11016 · Away #18140 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BermudaBermuda3 - 5HondurasHonduras
Match #4304782 · Home #18140 · Away #11016 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic6 - 1BermudaBermuda
Match #4228544 · Home #20020 · Away #18140 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
BermudaBermuda2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4228542 · Home #18140 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BermudaBermuda3 - 2DominicaDominica
Match #4225476 · Home #18140 · Away #23561 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jamaica
#14#23#30#40#59#60#70
Bermuda
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K