F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJS Hercules vs VIFK

JS Hercules vs VIFK

Xem thông tin JS Hercules vs VIFK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 19:00 ngày 31/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
19:00 ngày 31/08/2025
JS Hercules

JS Hercules

1 - 2
VIFK

VIFK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4415213
Thống kê

Thống kê trận đấu

JS HerculesChỉ sốVIFK
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2368
7Chỉ số 21
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
79Chỉ số 2443
Lineup

Đội hình trận đấu

JS Hercules

2383024221913998291

Đội hình xuất phát

aapo pahti#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeka huitsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jibrin
A.Jibrin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eetu keskitalo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.kotilainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni matikainen#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas niinivaara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joonas niinivaara#4
joonas niinivaara#72
joonas niinivaara#10
joonas niinivaara#20
joonas niinivaara#91
joonas niinivaara
joonas niinivaara#15
joonas niinivaara#28
joonas niinivaara#6
joonas niinivaara#11

VIFK

3510442126161230191820

Đội hình xuất phát

V.Stromback#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Morrissey
S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi rajala#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.jarvinen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob bage#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milton kald#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nuutinen
A.Nuutinen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Birhane
M.Birhane#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Bergvik#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Bergvik
A.Bergvik#14
A.Bergvik#13
A.Bergvik#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JS Hercules

JS HerculesJS Hercules2 - 3OsPaOsPa
Match #4320568 · Home #34209 · Away #60890 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 14, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola2 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320564 · Home #13297 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules0 - 3Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
Match #4320558 · Home #34209 · Away #13298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
TP47 TornioTP47 Tornio1 - 5JS HerculesJS Hercules
Match #4320553 · Home #12256 · Away #34209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules0 - 6SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320549 · Home #34209 · Away #81914 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J8 - 0JS HerculesJS Hercules
Match #4320547 · Home #17334 · Away #34209 · Status #8 · H [8, 3, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VIFKVIFK5 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320541 · Home #11949 · Away #34209 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules2 - 3Narpes KraftNarpes Kraft
Match #4320528 · Home #34209 · Away #12050 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
OsPaOsPa5 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320524 · Home #60890 · Away #34209 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules1 - 2GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320522 · Home #34209 · Away #13297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của VIFK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JS Hercules
#11#20#30#44#57#60#70
VIFK
#12#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K