F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKataller Toyama vs V-Varen Nagasaki

Kataller Toyama vs V-Varen Nagasaki

Xem thông tin Kataller Toyama vs V-Varen Nagasaki tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 11:55 ngày 06/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
11:55 ngày 06/05/2025
Kataller Toyama

Kataller Toyama

1 - 2
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu06/05/2025
Giờ Việt Nam11:55
Mã trận đấu4256918
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kataller ToyamaChỉ sốV-Varen Nagasaki
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
35Chỉ số 2432
0Chỉ số 33
47Chỉ số 2339
Lineup

Đội hình trận đấu

Kataller Toyama

Sơ đồ 4-4-2
42282642331316271058

Đội hình xuất phát

T.Hirao
T.Hirao#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fuseya
S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Nabeta
A.Nabeta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yoshida
A.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Takahashi
Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Fukazawa
S.Fukazawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Sueki
H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Yoshihira
T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
R.Matsuda
R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Take
H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Take
H.Take#9
H.Take
H.Take#21
H.Take#40
H.Take
H.Take#17
H.Take
H.Take#18
H.Take
H.Take#24
H.Take
H.Take#8
H.Take
H.Take#23
H.Take
H.Take#48

V-Varen Nagasaki

Sơ đồ 4-3-3
2123254817106343698

Đội hình xuất phát

M.Goto
M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yoneda
S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kushibiki
K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Teruyama
H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Takahata
K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Jesus
M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
T.Abe
T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Matsumoto
T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Aoki
S.Aoki#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Delgado
J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Masuyama
A.Masuyama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Masuyama
A.Masuyama#7
A.Masuyama
A.Masuyama#18
A.Masuyama
A.Masuyama#5
A.Masuyama
A.Masuyama#29
A.Masuyama
A.Masuyama#31
A.Masuyama
A.Masuyama#38
A.Masuyama
A.Masuyama#3
A.Masuyama
A.Masuyama#19
A.Masuyama
A.Masuyama#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256912 · Home #13543 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256838 · Home #26428 · Away #10527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256796 · Home #15734 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4256880 · Home #26428 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4314248 · Home #26428 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 1, 6] · A [0, 0, 0, 1, 1, 1, 5]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256822 · Home #26428 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256855 · Home #23959 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256777 · Home #26428 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama4 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4267036 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki

V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256962 · Home #28038 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo2 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256873 · Home #16122 · Away #28038 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3 - 4Iwaki FCIwaki FC
Match #4256833 · Home #28038 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256780 · Home #10909 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256861 · Home #28038 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4314240 · Home #28038 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 1, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 2, 0]
FC ImabariFC Imabari4 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256887 · Home #30510 · Away #28038 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256811 · Home #24121 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4267039 · Home #12529 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 4, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4256892 · Home #28038 · Away #25412 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kataller Toyama
#11#21#30#40#53#60#70
V-Varen Nagasaki
#12#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K