F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs Rukh Vynnyky

Kudrivka vs Rukh Vynnyky

Xem thông tin Kudrivka vs Rukh Vynnyky tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 14/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 14/05/2026
Kudrivka

Kudrivka

2 - 1
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362225
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốRukh Vynnyky
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 212
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 35
76Chỉ số 2356
33Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-2-3-1
373922557414191082124

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Machelyuk
A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Collahuazo
J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Farina
Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Mokosso
K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Kozak
O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Storchous
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Glushchenko
A.Glushchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Owusu
R.Owusu#20
R.Owusu
R.Owusu#17
R.Owusu
R.Owusu#78
R.Owusu
R.Owusu#27
R.Owusu
R.Owusu#69
R.Owusu
R.Owusu#29
R.Owusu
R.Owusu#77
R.Owusu
R.Owusu#3
R.Owusu
R.Owusu#73
R.Owusu
R.Owusu#30
R.Owusu
R.Owusu#7
R.Owusu#23

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 5-4-1
282317561593141030779

Đội hình xuất phát

Y.Klymenko
Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Boyko
M.Boyko#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Diallo
S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Brener
T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Neves
I.Neves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Neves#12
I.Neves
I.Neves#79
I.Neves
I.Neves#50
I.Neves
I.Neves#75
I.Neves
I.Neves#47
I.Neves
I.Neves#11
I.Neves
I.Neves#8
I.Neves#65
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362216 · Home #12922 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362210 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362203 · Home #76412 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362184 · Home #76412 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362176 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
VeresVeres1 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4523674 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4519813 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 0VeresVeres
Match #4362162 · Home #76412 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 0VeresVeres
Match #4362221 · Home #35853 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2ZoryaZorya
Match #4362212 · Home #35853 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362206 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362194 · Home #10802 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362187 · Home #35853 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362160 · Home #57923 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362157 · Home #35853 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362148 · Home #11003 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#12#22#30#40#52#60#70
Rukh Vynnyky
#11#20#30#45#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K