F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKV Mechelen vs FCV Dender EH

KV Mechelen vs FCV Dender EH

Xem thông tin KV Mechelen vs FCV Dender EH tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 17/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
00:30 ngày 17/03/2025
KV Mechelen

KV Mechelen

2 - 1
FCV Dender EH

FCV Dender EH

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu17/03/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4136507
Thống kê

Thống kê trận đấu

KV MechelenChỉ sốFCV Dender EH
118Chỉ số 2391
56Chỉ số 2447
12Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
1Chỉ số 31
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
Lineup

Đội hình trận đấu

KV Mechelen

Sơ đồ 4-3-3
1176212377331971411

Đội hình xuất phát

O.D.Wolf
O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Belghali
R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Touba
A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Welsh
S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Foulon
D.Foulon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Pflücke
P.Pflücke#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Hammar
F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Mrabati
K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
G.Hairemans
G.Hairemans#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Raman
B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Storm
N.Storm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Storm
N.Storm#10
N.Storm
N.Storm#35
N.Storm
N.Storm#38
N.Storm
N.Storm#9
N.Storm
N.Storm#8
N.Storm
N.Storm#20
N.Storm
N.Storm#22
N.Storm
N.Storm#32
N.Storm#27

FCV Dender EH

Sơ đồ 3-5-2
342921453161824887711

Đội hình xuất phát

M.Verrips
M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Holmes
T.Holmes#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Cools
K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Goncalves
B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Sylla
D.Sylla#53 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Kvet
R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Rodes
N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Viltard
M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Ferraro
F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Nsimba
B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Scheidler
A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Scheidler
A.Scheidler#26
A.Scheidler
A.Scheidler#20
A.Scheidler
A.Scheidler#7
A.Scheidler
A.Scheidler#6
A.Scheidler
A.Scheidler#17
A.Scheidler
A.Scheidler#19
A.Scheidler
A.Scheidler#90
A.Scheidler
A.Scheidler#30
A.Scheidler
A.Scheidler#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KV Mechelen

RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136486 · Home #10300 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4136466 · Home #24289 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136462 · Home #11627 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise0 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136444 · Home #15323 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen3 - 3KAA GentKAA Gent
Match #4136430 · Home #11627 · Away #10212 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4136414 · Home #11264 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht4 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136385 · Home #10293 · Away #11627 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4136379 · Home #11627 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4136357 · Home #10053 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen0 - 0Standard LiegeStandard Liege
Match #4136347 · Home #11627 · Away #10241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCV Dender EH

FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4136488 · Home #13661 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise4 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136476 · Home #15323 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4136456 · Home #13661 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven3 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136442 · Home #11264 · Away #13661 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136424 · Home #13661 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi5 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136406 · Home #10300 · Away #13661 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136395 · Home #10241 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136373 · Home #13661 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136361 · Home #13661 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136337 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KV Mechelen
#12#20#30#41#55#60#70
FCV Dender EH
#11#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K